Hướng dẫn chi tiết quy trình thu thập chứng cứ vụ án hình sự 

Thu thập chứng cứ vụ án hình sự phải đúng nguồn, đúng thẩm quyền và đúng trình tự; tài liệu có thật nhưng thu thập trái thủ tục tố tụng hình sự có thể không được dùng giải quyết vụ án. Quy trình này cần bắt đầu từ việc xác định tình tiết phải chứng minh, lựa chọn nguồn phù hợp, ghi nhận nguồn gốc, bảo quản nguyên vẹn và giao nộp bằng biên bản. Người bào chữa, bị can, bị cáo, bị hại và đương sự được cung cấp tài liệu, đồ vật, dữ liệu điện tử nhưng không được tự ý khám xét hoặc truy cập trái phép. Chuyên tư vấn Luật hỗ trợ rà soát, giao nộp và đề nghị thu thập chứng cứ đúng quy định.

Hướng dẫn chi tiết quy trình thu thập chứng cứ vụ án hình sự đúng nguồn, thẩm quyền và thủ tục
Chứng cứ cần được thu thập đúng nguồn, đúng thẩm quyền, bảo toàn tính nguyên vẹn và giao nộp bằng biên bản.

Lưu ý pháp lý quan trọng:

  • Thông tin chỉ có giá trị chứng cứ khi có thật, liên quan và được thu thập đúng thủ tục.
  • Khi giao nộp tài liệu, đồ vật hoặc dữ liệu điện tử, cần yêu cầu lập biên bản giao nhận và giữ bản xác nhận.
  • Camera, tin nhắn, ghi âm cần được giữ tệp gốc, ghi nhận nguồn tạo lập và bảo toàn tính nguyên vẹn.
  • Khi chứng cứ bị từ chối hoặc có dấu hiệu thu thập trái pháp luật, cần gửi kiến nghị hoặc khiếu nại trong thời hiệu 15 ngày.

Mục Lục

Chứng cứ trong vụ án hình sự được hiểu như thế nào?

Chứng cứ trong tố tụng hình sự không chỉ là thông tin phản ánh sự việc. Thông tin đó phải có thật, liên quan đến vụ án và được thu thập đúng thủ tục. Camera, tin nhắn, ghi âm hoặc tài liệu do cá nhân cung cấp chưa đương nhiên được dùng làm căn cứ giải quyết vụ án. Cơ quan có thẩm quyền phải tiếp nhận, kiểm tra và đánh giá theo quy định.

Ba điều kiện để một thông tin trở thành chứng cứ

Một thông tin chỉ có thể được xem là chứng cứ khi đáp ứng đồng thời các điều kiện về tính khách quan, tính liên quan và tính hợp pháp. Thiếu một trong các điều kiện này, giá trị sử dụng của thông tin có thể bị bác bỏ.

  • Thông tin phải có thật: Nội dung phải phản ánh sự kiện, hành vi hoặc tình tiết đã xảy ra trên thực tế. Tài liệu giả mạo, bị tạo dựng hoặc không thể xác định nguồn gốc không bảo đảm tính khách quan.
  • Thông tin phải liên quan đến vụ án: Tài liệu phải giúp xác định hành vi phạm tội, người thực hiện hành vi hoặc tình tiết khác có ý nghĩa giải quyết vụ án. Một tài liệu có thật nhưng không liên quan sẽ không có giá trị chứng minh đối với vấn đề đang xem xét.
  • Thông tin phải được thu thập đúng trình tự, thủ tục: Việc tiếp nhận, thu giữ, sao lưu, niêm phong hoặc giao nộp phải đúng thẩm quyền và đúng cách thức luật định. Tài liệu lấy được bằng hành vi truy cập trái phép hoặc cưỡng ép có nguy cơ không được sử dụng.

Ba điều kiện trên là căn cứ cốt lõi để xác định giá trị chứng cứ theo Điều 86 Bộ luật Tố tụng hình sự.

Các nguồn chứng cứ hợp pháp

Chứng cứ chỉ được xác định từ những nguồn do pháp luật tố tụng hình sự ghi nhận. Việc một thông tin xuất hiện trên thiết bị điện tử hoặc giấy tờ chưa đủ để xác định đó là nguồn chứng cứ hợp pháp.

Các nguồn chứng cứ gồm:

  • Vật chứng, như công cụ, phương tiện phạm tội, vật mang dấu vết tội phạm hoặc vật có ý nghĩa giải quyết vụ án.
  • Lời khai, lời trình bày của người bị buộc tội, bị hại, người làm chứng và chủ thể tham gia tố tụng khác.
  • Dữ liệu điện tử, gồm ký hiệu, chữ viết, chữ số, hình ảnh, âm thanh hoặc dạng tương tự được tạo ra, lưu trữ, truyền hoặc nhận bằng phương tiện điện tử.
  • Kết luận giám định và kết quả định giá tài sản được lập theo thủ tục tố tụng.
  • Biên bản trong hoạt động khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án.
  • Kết quả thực hiện ủy thác tư pháp và hợp tác quốc tế khác.
  • Các tài liệu, đồ vật khác có nguồn gốc rõ ràng và được thu thập đúng thủ tục.

Pháp luật xác định 07 nhóm nguồn chứng cứ nêu trên tại Điều 87 Bộ luật Tố tụng hình sự. Vì vậy, “chứng cứ điện tử” cần được chuẩn hóa thành “dữ liệu điện tử” khi phân tích về nguồn chứng cứ.

Phân biệt chứng cứ với tài liệu, đồ vật do cá nhân giao nộp

Tài liệu, đồ vật hoặc dữ liệu điện tử do cá nhân giao nộp mới là thông tin được cung cấp cho cơ quan có thẩm quyền. Chúng chưa tự động trở thành chứng cứ được sử dụng trong hồ sơ vụ án.

Khi tiếp nhận, cơ quan có thẩm quyền phải lập biên bản giao nhận. Tài liệu sau đó phải được kiểm tra về nguồn gốc, tính xác thực, tính liên quan và cách thức thu thập. Trách nhiệm lập biên bản khi tiếp nhận được quy định tại khoản 4 Điều 88 Bộ luật Tố tụng hình sự.

Ví dụ, ảnh chụp màn hình tin nhắn có thể giúp xác định đầu mối cần kiểm tra. Tuy nhiên, cơ quan tố tụng vẫn cần đối chiếu tài khoản, thiết bị nguồn, nội dung đầy đủ và người tạo lập dữ liệu. Tương tự, một video camera được chuyển tiếp nhiều lần cần được so sánh với tệp gốc và thiết bị lưu trữ.

Việc đánh giá phải được thực hiện khách quan, toàn diện và đầy đủ. Không nên tách riêng một đoạn tin nhắn, lời khai hoặc hình ảnh để suy diễn kết luận. Yêu cầu kiểm tra và đánh giá hệ thống chứng cứ được đặt ra tại Điều 108 Bộ luật Tố tụng hình sự.

Ai có trách nhiệm và có quyền thu thập chứng cứ?

Trách nhiệm chứng minh vụ án trước hết thuộc về cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng. Người bào chữa và người tham gia tố tụng có quyền thu thập, cung cấp hoặc đề nghị thu thập chứng cứ trong phạm vi luật định. Tuy nhiên, các chủ thể này không được tự thực hiện những biện pháp thuộc thẩm quyền điều tra như khám xét, cưỡng chế hoặc truy cập trái phép dữ liệu của người khác.

Trách nhiệm của cơ quan tiến hành tố tụng

Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát và Tòa án có trách nhiệm xác định sự thật vụ án một cách khách quan, toàn diện và đầy đủ. Việc thu thập chứng cứ không được chỉ tập trung vào tài liệu bất lợi cho người bị buộc tội.

Cơ quan tiến hành tố tụng phải làm rõ các nhóm tình tiết sau:

  • Chứng cứ xác định hành vi phạm tội và người thực hiện hành vi.
  • Chứng cứ buộc tội và chứng cứ gỡ tội.
  • Tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự.
  • Tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự.
  • Những tình tiết khác có ý nghĩa đối với việc giải quyết vụ án.

Trách nhiệm chứng minh thuộc về cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng theo Điều 15 Bộ luật Tố tụng hình sự. Cơ quan này có quyền tiến hành hoạt động thu thập và yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp tài liệu, đồ vật, dữ liệu điện tử theo khoản 1 Điều 88 Bộ luật Tố tụng hình sự.

Do đó, bị can, bị cáo hoặc bị hại không phải tự mình thực hiện toàn bộ việc chứng minh. Khi phát hiện chứng cứ bị bỏ sót, họ có thể giao nộp tài liệu hoặc đề nghị cơ quan tố tụng tiến hành xác minh, thu giữ, giám định hoặc định giá.

Quyền thu thập chứng cứ của người bào chữa

Người bào chữa có quyền chủ động tìm kiếm tài liệu phục vụ việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người được bào chữa. Hoạt động này phải được thực hiện bằng phương thức hợp pháp và không thay thế thẩm quyền điều tra của cơ quan tiến hành tố tụng.

Người bào chữa được thực hiện các quyền sau:

  • Gặp người mà mình bào chữa để trao đổi về tình tiết vụ án.
  • Gặp bị hại, người làm chứng và người khác biết về vụ án để hỏi, nghe họ trình bày.
  • Đề nghị cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân cung cấp tài liệu, đồ vật, dữ liệu điện tử.
  • Thu thập và giao nộp tài liệu có liên quan đến việc bào chữa.
  • Đề nghị cơ quan có thẩm quyền tiến hành hoạt động tố tụng cần thiết.
  • Đề nghị kiểm tra, xác minh hoặc thu thập chứng cứ gỡ tội.

Các quyền này được xác lập tại Điều 73 và khoản 2 Điều 88 Bộ luật Tố tụng hình sự.

Người bào chữa chỉ nên tiếp nhận tài liệu được cung cấp tự nguyện và ghi rõ nguồn gốc. Nếu dữ liệu nằm trong hệ thống camera, tài khoản, thiết bị hoặc hồ sơ do chủ thể khác quản lý, người bào chữa nên làm văn bản đề nghị cơ quan tố tụng thu thập.

Quyền cung cấp chứng cứ của người tham gia tố tụng

Người bị tố giác, bị can, bị cáo, bị hại, nguyên đơn dân sự, bị đơn dân sự và người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan có thể chủ động cung cấp thông tin làm sáng tỏ vụ án. Quyền này giúp họ đưa chứng cứ có lợi hoặc phản ánh những điểm chưa đầy đủ trong hồ sơ.

Người tham gia tố tụng có thể giao nộp:

  • Tài liệu giấy, hợp đồng, hóa đơn, sổ sách hoặc văn bản liên quan.
  • Đồ vật có dấu vết hoặc liên quan đến sự kiện cần chứng minh.
  • Dữ liệu điện tử từ camera giám sát, điện thoại, máy tính hoặc phương tiện điện tử khác.
  • Tin nhắn, thư điện tử, file âm thanh, hình ảnh hoặc video.
  • Thông tin về người đang quản lý nguồn chứng cứ cần thu thập.

Quyền cung cấp tài liệu, đồ vật và dữ liệu điện tử được ghi nhận tại khoản 3, khoản 4 Điều 88 Bộ luật Tố tụng hình sự.

Khi giao nộp, người cung cấp cần yêu cầu lập biên bản, mô tả rõ số lượng, tình trạng và đặc điểm tài liệu. Đối với dữ liệu điện tử, nên giữ thiết bị nguồn, tệp gốc và thông tin về quá trình sao chép.

Quyền cung cấp chứng cứ không cho phép cá nhân tự ý khám xét nơi ở, lấy tài sản, cưỡng ép người khác giao tài liệu hoặc truy cập trái phép tài khoản, thiết bị. Tài liệu có được từ hành vi trái pháp luật có nguy cơ không được dùng làm căn cứ giải quyết vụ án.

Giới hạn đối với thân nhân và người không có tư cách tố tụng

Thân nhân của người bị tố giác, bị can hoặc bị cáo có thể cung cấp tài liệu, đồ vật và thông tin cho cơ quan có thẩm quyền. Tuy nhiên, quan hệ thân nhân không làm phát sinh đầy đủ quyền của một người tham gia tố tụng.

Cần phân biệt hai trường hợp:

  • Đã được xác lập tư cách tố tụng: Người đó thực hiện quyền và nghĩa vụ tương ứng với tư cách bị hại, đương sự, người làm chứng hoặc chủ thể khác.
  • Chưa có tư cách tố tụng: Người đó có thể cung cấp tài liệu, phản ánh nguồn chứng cứ hoặc phối hợp với người bào chữa nhưng không mặc nhiên thay mặt bị can, bị cáo thực hiện mọi quyền tố tụng.

Trước khi ký đơn đề nghị hoặc khiếu nại, cần xác định rõ người ký có tư cách gì và quyền nào đang được thực hiện. Trường hợp không có quyền đại diện hợp pháp, văn bản có thể không được xem xét theo tư cách được ghi trong đơn.

Giới hạn quyền của thân nhân được xác định trên cơ sở tư cách tố tụng và phạm vi quyền của người bào chữa, người tham gia tố tụng theo Điều 73 và Điều 88 Bộ luật Tố tụng hình sự.

 Đề nghị cơ quan có thẩm quyền thu thập chứng cứ khi không thể tự thực hiện

Khi camera, dữ liệu nhà mạng, hồ sơ nội bộ hoặc vật chứng do chủ thể khác quản lý, người tham gia tố tụng nên gửi văn bản đề nghị cơ quan có thẩm quyền thu thập. Không nên tự ý truy cập tài khoản, khám xét hoặc lấy giữ tài sản của người khác. Những hành vi này có thể làm phát sinh tranh chấp về tính hợp pháp và giá trị sử dụng của tài liệu.

Người bào chữa có quyền đề nghị cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp tài liệu, đồ vật, dữ liệu điện tử liên quan đến việc bào chữa. Cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng có quyền yêu cầu cung cấp và thực hiện các hoạt động thu thập cần thiết. Cơ sở thực hiện được quy định tại Điều 73 và Điều 88 Bộ luật Tố tụng hình sự.

Những trường hợp nên gửi văn bản đề nghị thu thập chứng cứ

Văn bản đề nghị cần được gửi sớm khi người có quyền lợi liên quan không thể tiếp cận hợp pháp nguồn chứng cứ. Việc chậm yêu cầu có thể khiến dữ liệu bị ghi đè, vật chứng hư hỏng hoặc tài liệu bị di chuyển.

Nên đề nghị cơ quan có thẩm quyền thu thập trong các trường hợp:

  • Camera, hồ sơ giao dịch hoặc dữ liệu được lưu giữ bởi doanh nghiệp, ngân hàng, nhà mạng hoặc cơ quan khác.
  • Người đang quản lý tài liệu từ chối cung cấp hoặc không trả lời yêu cầu.
  • Việc thu thập cần áp dụng khám xét, thu giữ, trưng cầu giám định hoặc biện pháp thuộc thẩm quyền tố tụng.
  • Dữ liệu có nguy cơ bị xóa, chỉnh sửa, ghi đè hoặc mất khả năng truy xuất.
  • Vật chứng dễ hư hỏng, thất lạc hoặc bị thay đổi tình trạng.
  • Cần xác minh nguồn tạo lập, thời điểm hình thành hoặc người kiểm soát dữ liệu.

Người bào chữa được đề nghị cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp tài liệu và yêu cầu tiến hành hoạt động tố tụng cần thiết theo Điều 73 Bộ luật Tố tụng hình sự. Thẩm quyền yêu cầu cung cấp và thu thập chứng cứ của cơ quan tiến hành tố tụng được xác định tại Điều 88 Bộ luật Tố tụng hình sự.

>>> Xem thêm: Thẩm quyền điều tra hình sự của công an xã từ 1/7/2025 

Nội dung cần có trong văn bản đề nghị

Văn bản càng cụ thể thì cơ quan tiếp nhận càng dễ xác định phạm vi và biện pháp cần thực hiện. Không nên chỉ ghi chung rằng “đề nghị thu thập camera” mà thiếu địa điểm, thời gian hoặc chủ thể quản lý.

Văn bản nên thể hiện:

  • Tên cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận.
  • Thông tin vụ án hoặc nguồn tin về tội phạm.
  • Họ tên và tư cách tố tụng của người đề nghị.
  • Tình tiết cụ thể cần được chứng minh.
  • Loại tài liệu, đồ vật hoặc dữ liệu điện tử cần thu thập.
  • Người, cơ quan hoặc tổ chức đang quản lý nguồn chứng cứ.
  • Địa điểm, thiết bị, tài khoản hoặc hệ thống đang lưu trữ.
  • Khoảng thời gian cần trích xuất hoặc xác minh.
  • Biện pháp đề nghị thực hiện.
  • Nguy cơ chứng cứ bị mất, xóa, sửa đổi hoặc hư hỏng.
  • Tài liệu, hình ảnh hoặc thông tin đầu mối kèm theo.

Mỗi yêu cầu nên gắn với một tình tiết cần chứng minh. Người đề nghị cũng cần phân biệt rõ giữa việc “giao nộp tài liệu đang có” và “đề nghị cơ quan có thẩm quyền thu thập tài liệu chưa thể tiếp cận”.

Quyền đề nghị cung cấp và thu thập tài liệu của người bào chữa được ghi nhận tại Điều 73 Bộ luật Tố tụng hình sự. Hoạt động thu thập, tiếp nhận và đánh giá chứng cứ được thực hiện theo Điều 88 Bộ luật Tố tụng hình sự.

Cách chứng minh nguy cơ chứng cứ bị mất, xóa hoặc thay đổi

Nguy cơ mất chứng cứ phải được mô tả bằng sự kiện cụ thể. Việc chỉ khẳng định chung rằng “dữ liệu có thể bị xóa” thường chưa đủ thể hiện tính cấp thiết của đề nghị.

Có thể chứng minh nguy cơ thông qua:

  • Chính sách hoặc thông báo về thời gian lưu trữ camera của đơn vị quản lý.
  • Dấu hiệu thiết bị lưu trữ sắp được thay thế, sửa chữa hoặc định dạng lại.
  • Thông tin cho thấy tài khoản, dữ liệu hoặc hồ sơ đang do bên có lợi ích đối lập kiểm soát.
  • Bản chụp, tin nhắn hoặc thư điện tử thể hiện việc người quản lý dự định xóa, sửa hoặc di chuyển dữ liệu.
  • Tình trạng vật chứng dễ hư hỏng, biến chất hoặc không thể bảo quản lâu dài.
  • Sự khác nhau giữa các bản sao, thời điểm tạo lập hoặc nội dung đã được cung cấp.
  • Việc người quản lý từ chối xác nhận còn lưu giữ tài liệu.

Văn bản nên nêu rõ ba nhóm rủi ro: bị xóa, bị sửa đổi hoặc bị thất lạc, hư hỏng. Sau mỗi rủi ro, cần đề xuất biện pháp phù hợp như trích xuất, sao lưu, thu giữ, niêm phong hoặc giám định.

Cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng được quyền yêu cầu cung cấp tài liệu, đồ vật, dữ liệu điện tử và thực hiện hoạt động thu thập theo Điều 88 Bộ luật Tố tụng hình sự.

Theo dõi việc tiếp nhận và xử lý đề nghị

Sau khi nộp văn bản, người đề nghị phải giữ được tài liệu chứng minh thời điểm và nội dung đã gửi. Đây là cơ sở để tiếp tục kiến nghị hoặc khiếu nại nếu chứng cứ không được thu thập kịp thời.

Tùy phương thức nộp, nên lưu giữ:

  • Bản đề nghị có đóng dấu hoặc xác nhận tiếp nhận.
  • Phiếu nhận đơn, phiếu giao nhận hoặc biên bản làm việc.
  • Mã bưu gửi và kết quả phát thư nếu gửi qua bưu chính.
  • Thư điện tử xác nhận đã nhận hồ sơ, nếu cơ quan tiếp nhận bằng phương thức điện tử.
  • Danh mục tài liệu, dữ liệu hoặc vật kèm theo.
  • Văn bản phản hồi hoặc nội dung làm việc tiếp theo.

Khi giao nộp trực tiếp tài liệu, đồ vật hoặc dữ liệu điện tử, cơ quan có thẩm quyền phải lập biên bản giao nhận và thực hiện kiểm tra, đánh giá. Trách nhiệm này được quy định tại khoản 4 Điều 88 Bộ luật Tố tụng hình sự.

Người giao nộp nên giữ ít nhất 01 bản xác nhận tiếp nhận. Nếu chứng cứ có nguy cơ bị xóa hoặc hư hỏng, cần gửi văn bản nhắc lại, nêu rõ tính cấp thiết và hậu quả của việc thu thập chậm.

Quy trình thu thập chứng cứ vụ án hình sự gồm 7 bước

Quy trình thu thập chứng cứ vụ án hình sự cần được thực hiện theo 07 bước liên tục, từ xác định tình tiết cần chứng minh đến đánh giá khả năng sử dụng. Việc bỏ qua nguồn gốc, thủ tục giao nhận hoặc bảo quản có thể khiến tài liệu không được dùng làm căn cứ giải quyết vụ án.

Bước 1: Xác định mục đích chứng minh

Trước khi tìm tài liệu, cần xác định rõ vấn đề pháp lý phải làm sáng tỏ. Việc thu thập tràn lan dễ tạo ra nhiều dữ liệu nhưng không chứng minh được tình tiết có ý nghĩa đối với vụ án.

Nội dung cần xác định có thể gồm:

  • Có hay không có hành vi phạm tội.
  • Người thực hiện hành vi và vai trò của từng người.
  • Thời gian, địa điểm và diễn biến sự việc.
  • Hậu quả, thiệt hại và mối quan hệ nhân quả.
  • Lỗi, động cơ và mục đích thực hiện hành vi.
  • Chứng cứ buộc tội hoặc chứng cứ gỡ tội.
  • Tình tiết tăng nặng hoặc giảm nhẹ trách nhiệm hình sự.

Chứng cứ được dùng để xác định hành vi phạm tội, người thực hiện hành vi và những tình tiết có ý nghĩa giải quyết vụ án theo Điều 86 Bộ luật Tố tụng hình sự.

Mỗi tài liệu dự kiến thu thập cần trả lời được câu hỏi: “Tài liệu này chứng minh tình tiết nào?”. Nếu không xác định được, tài liệu có thể không bảo đảm tính liên quan.

Bước 2: Xác định đúng nguồn chứng cứ

Sau khi xác định tình tiết cần chứng minh, cần tìm đúng người, thiết bị, cơ quan hoặc vật đang lưu giữ thông tin. Việc chỉ lưu ảnh chụp hoặc bản sao mà bỏ qua nguồn ban đầu sẽ gây khó khăn khi xác minh.

Chứng cứ được xác định từ 07 nhóm nguồn:

  • Vật chứng.
  • Lời khai, lời trình bày.
  • Dữ liệu điện tử.
  • Kết luận giám định, định giá tài sản.
  • Biên bản trong hoạt động tố tụng và thi hành án.
  • Kết quả thực hiện ủy thác tư pháp và hợp tác quốc tế khác.
  • Các tài liệu, đồ vật khác.

Các nguồn chứng cứ hợp pháp được ghi nhận tại Điều 87 Bộ luật Tố tụng hình sự.

Đối với mỗi nguồn, cần làm rõ người đang quản lý, vị trí lưu giữ, thời gian hình thành và nguy cơ bị mất. Chẳng hạn, với dữ liệu camera phải xác định thiết bị ghi hình, hệ thống lưu trữ, khoảng thời gian cần trích xuất và đơn vị quản lý.

Bước 3: Lựa chọn biện pháp thu thập hợp pháp

Không phải chủ thể nào cũng được thực hiện mọi biện pháp thu thập chứng cứ. Người bào chữa và người tham gia tố tụng có thể tiếp nhận tài liệu tự nguyện, đề nghị cung cấp hoặc giao nộp cho cơ quan có thẩm quyền.

Những hoạt động như khám xét, cưỡng chế, thu giữ hoặc áp dụng biện pháp điều tra phải do chủ thể có thẩm quyền thực hiện. Cá nhân không được tự ý truy cập tài khoản, phá khóa thiết bị, khám xét nơi ở hoặc lấy giữ tài sản của người khác.

Người bào chữa được đề nghị cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp tài liệu, đồ vật, dữ liệu điện tử theo Điều 73 Bộ luật Tố tụng hình sự. Thẩm quyền thu thập và yêu cầu cung cấp chứng cứ của cơ quan tiến hành tố tụng được quy định tại Điều 88 Bộ luật Tố tụng hình sự.

Nếu nguồn chứng cứ nằm ngoài khả năng tiếp cận hợp pháp, cần gửi văn bản đề nghị cơ quan có thẩm quyền thu thập thay vì tự thực hiện biện pháp điều tra.

Bước 4: Ghi nhận nguồn gốc và quá trình thu thập

Nguồn gốc rõ ràng giúp cơ quan tố tụng kiểm tra tài liệu có bị thay đổi, thay thế hoặc tạo dựng sau sự kiện hay không. Vì vậy, mỗi tài liệu cần đi kèm thông tin về quá trình hình thành và bàn giao.

Nội dung nên ghi nhận gồm:

  • Họ tên và thông tin của người cung cấp.
  • Thời gian, địa điểm giao nhận.
  • Loại tài liệu, số lượng và đặc điểm nhận dạng.
  • Tình trạng tài liệu hoặc thiết bị khi tiếp nhận.
  • Cách thức sao chép, trích xuất hoặc chuyển giao dữ liệu.
  • Việc đóng gói, niêm phong và bàn giao.
  • Các cá nhân đã tiếp cận hoặc quản lý tài liệu.

Khi tiếp nhận tài liệu, đồ vật hoặc dữ liệu điện tử, cơ quan có thẩm quyền phải lập biên bản giao nhận. Việc thu thập từ cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân cũng phải được ghi nhận theo khoản 4, khoản 5 Điều 88 Bộ luật Tố tụng hình sự.

Quá trình thu thập, niêm phong, bàn giao và bảo quản có thể được mô tả bằng cụm “chuỗi bảo quản chứng cứ”. Đây là cách gọi nghiệp vụ, không phải thuật ngữ được Bộ luật định nghĩa trực tiếp.

Bước 5: Bảo quản và duy trì tính nguyên vẹn

Sau khi thu thập, tài liệu phải được bảo quản để hạn chế mất mát, hư hỏng hoặc chỉnh sửa. Đối với dữ liệu điện tử, nên giữ tệp gốc và tạo bản sao riêng để phục vụ việc xem, đối chiếu.

Các biện pháp cần thực hiện gồm:

  1. Giữ nguyên vật chứng, thiết bị hoặc tệp dữ liệu ban đầu.
  2. Mô tả chính xác tình trạng trước khi đóng gói.
  3. Sao lưu dữ liệu bằng phương thức phù hợp và ghi lại quá trình sao lưu.
  4. Niêm phong vật chứng khi thuộc trường hợp cần niêm phong.
  5. Ghi nhận mọi lần mở, kiểm tra, sao chép hoặc bàn giao.

Vật chứng cần niêm phong phải được niêm phong ngay sau khi thu thập. Việc niêm phong và mở niêm phong phải lập biên bản, đưa vào hồ sơ vụ án theo Nghị định số 127/2017/NĐ-CP ngày 16 tháng 11 năm 2017 của Chính phủ quy định chi tiết việc niêm phong, mở niêm phong vật chứng.

Có 04 nhóm trường hợp không bắt buộc niêm phong:

  • Vật chứng là động vật, thực vật sống.
  • Vật chứng là tài liệu được đưa vào hồ sơ vụ án.
  • Vật chứng thuộc loại mau hỏng hoặc khó bảo quản.
  • Vật chứng khác mà cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng xét thấy không cần thiết phải niêm phong.

Việc bảo quản vật chứng và dữ liệu điện tử được thực hiện theo Điều 89, Điều 90 và Điều 107 Bộ luật Tố tụng hình sự.

Bước 6: Kiểm tra và đối chiếu chứng cứ

Một tài liệu không nên được xem xét tách rời khỏi toàn bộ diễn biến vụ án. Cần đối chiếu giữa các nguồn để phát hiện mâu thuẫn, nội dung bị thiếu hoặc dấu hiệu chỉnh sửa.

Hoạt động đối chiếu có thể thực hiện giữa:

  • Lời khai với hình ảnh camera.
  • Tin nhắn với dữ liệu thiết bị và tài khoản nguồn.
  • Lời trình bày với tài liệu giao dịch.
  • Vật chứng với kết luận giám định.
  • Thời gian ghi nhận trên dữ liệu với diễn biến thực tế.
  • Bản sao giao nộp với tệp hoặc tài liệu gốc.

Nếu một đoạn video chỉ phản ánh một phần sự việc, cần kiểm tra dữ liệu trước và sau đoạn trích. Nếu lời khai thay đổi, cần làm rõ nguyên nhân và so sánh với các nguồn chứng cứ khác.

Chứng cứ phải được kiểm tra, đánh giá khách quan, toàn diện và đầy đủ theo Điều 108 Bộ luật Tố tụng hình sự.

Bước 7: Đánh giá và quyết định sử dụng

Bước cuối cùng là xác định tài liệu có đủ điều kiện để giao nộp, đề nghị xác minh hoặc sử dụng làm căn cứ kiến nghị hay không. Việc đánh giá cần thực hiện trước khi trình bày quan điểm chính thức.

Mỗi tài liệu nên được xem xét theo 04 tiêu chí:

  • Tính hợp pháp: Được thu thập đúng thẩm quyền và thủ tục hay không.
  • Tính xác thực: Có phải bản gốc, có dấu hiệu chỉnh sửa hoặc cắt ghép hay không.
  • Tính liên quan: Chứng minh được tình tiết cụ thể nào của vụ án.
  • Mức độ đầy đủ: Có bị tách khỏi bối cảnh hoặc mâu thuẫn với tài liệu khác hay không.

Tài liệu có thật nhưng được thu thập trái thủ tục sẽ không có giá trị pháp lý và không được dùng làm căn cứ giải quyết vụ án. Hệ quả này được quy định tại khoản 2 Điều 87 Bộ luật Tố tụng hình sự.

Cơ quan có thẩm quyền đánh giá chứng cứ theo Điều 108 Bộ luật Tố tụng hình sự. Vì vậy, việc cá nhân giao nộp tài liệu không đồng nghĩa tài liệu đó đương nhiên được công nhận là chứng cứ.

>>> Xem thêm: Kháng cáo bản án hình sự sơ thẩm theo hướng có lợi cho bị cáo

Quy trình thu thập chứng cứ vụ án hình sự từ xác định mục đích đến bảo quản chứng cứ
Quy trình bắt đầu từ xác định mục đích, nguồn chứng cứ và biện pháp hợp pháp trước khi ghi nhận, bảo quản tài liệu.

 Cách thu thập từng nhóm chứng cứ trong vụ án hình sự

Mỗi nguồn chứng cứ có phương thức thu thập, ghi nhận và bảo quản khác nhau. Lời khai phải được lập biên bản; vật chứng cần mô tả, thu giữ và niêm phong đúng trường hợp; dữ liệu điện tử phải giữ được nguồn tạo lập và tính nguyên vẹn. Áp dụng sai thủ tục có thể làm tài liệu không còn giá trị pháp lý.

Thu thập lời khai và lời trình bày

Lời khai chỉ có giá trị khi được thu nhận đúng chủ thể, đúng thủ tục và thể hiện trung thực nội dung người khai trình bày. Cơ quan có thẩm quyền có thể thực hiện hỏi cung, lấy lời khai, đối chất hoặc nhận dạng để làm rõ tình tiết vụ án.

Quá trình thu thập cần bảo đảm:

  • Xác định đúng tư cách của người được hỏi.
  • Giải thích quyền và nghĩa vụ trước khi lấy lời khai.
  • Ghi đầy đủ câu hỏi, câu trả lời và diễn biến buổi làm việc.
  • Cho người khai đọc lại hoặc nghe đọc biên bản.
  • Ghi nhận việc sửa đổi, bổ sung trước khi ký.
  • Đối chiếu lời khai với vật chứng, dữ liệu điện tử và tài liệu khác.

Hỏi cung, lấy lời khai, đối chất và nhận dạng phải được lập biên bản. Việc hỏi cung bị can tại cơ sở giam giữ hoặc trụ sở Cơ quan điều tra phải được ghi âm hoặc ghi hình có âm thanh theo các Điều 183–191 Bộ luật Tố tụng hình sự.

Trường hợp giữ người trong tình huống khẩn cấp, việc lấy lời khai phải được thực hiện ngay. Trong thời hạn 12 giờ kể từ khi giữ hoặc nhận người bị giữ, cơ quan có thẩm quyền phải lấy lời khai và quyết định tạm giữ, ra lệnh bắt hoặc trả tự do theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự.

Nếu lời khai bị ghi thiếu, sai ý hoặc có dấu hiệu không tự nguyện, người khai cần yêu cầu sửa trực tiếp trong biên bản trước khi ký. Không nên ký vào biên bản còn bỏ trống hoặc chưa phản ánh đúng nội dung đã trình bày.

Thu thập vật chứng, tài liệu và đồ vật

Vật chứng phải được thu giữ, mô tả và bảo quản sao cho có thể xác định đúng tình trạng tại thời điểm thu thập. Không phải mọi tài liệu hoặc đồ vật do cá nhân giao nộp đều được xem là vật chứng.

Vật chứng là vật được dùng làm công cụ, phương tiện phạm tội, vật mang dấu vết tội phạm, đối tượng của tội phạm hoặc vật khác có giá trị chứng minh. Khái niệm này được quy định tại Điều 89 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015.

Khi khám xét, thu giữ hoặc tiếp nhận vật chứng, cần ghi nhận:

  • Tên, loại và số lượng vật.
  • Kích thước, màu sắc, ký hiệu và đặc điểm nhận dạng.
  • Tình trạng vật tại thời điểm thu giữ.
  • Vị trí phát hiện hoặc người giao nộp.
  • Hình ảnh chụp trước khi di chuyển.
  • Phương thức đóng gói, niêm phong và bàn giao.
  • Chữ ký của người thực hiện và người tham gia.

Việc khám xét, thu giữ, mô tả, chụp ảnh và bảo quản phải được lập biên bản theo Điều 89, Điều 90 và các Điều 192–200 Bộ luật Tố tụng hình sự.

Vật chứng cần niêm phong phải được niêm phong ngay sau khi thu thập. Quy trình cơ bản gồm kiểm tra, mô tả, đóng gói, ký giấy niêm phong, đóng dấu, dán niêm phong và kiểm tra lại. Việc này được thực hiện theo Nghị định số 127/2017/NĐ-CP ngày 16 tháng 11 năm 2017 của Chính phủ quy định chi tiết việc niêm phong, mở niêm phong vật chứng.

Giấy niêm phong phải có tên cơ quan chủ trì, họ tên và chữ ký hoặc điểm chỉ của người tham gia, thời gian niêm phong và dấu của cơ quan chức năng. Tài liệu đã đưa vào hồ sơ vụ án, động vật hoặc thực vật sống, vật mau hỏng và trường hợp được xác định không cần thiết có thể không phải niêm phong.

Thu thập dấu vết tại hiện trường

Dấu vết tại hiện trường dễ bị biến đổi do thời tiết, con người hoặc quá trình di chuyển đồ vật. Vì vậy, hiện trường phải được bảo vệ và ghi nhận trước khi tiến hành thu mẫu hoặc thay đổi vị trí vật thể.

Hoạt động khám nghiệm cần tạo ra hệ thống tài liệu gồm:

  • Ảnh chụp toàn cảnh, trung cảnh và chi tiết.
  • Số đo về vị trí, khoảng cách và kích thước.
  • Sơ đồ thể hiện tương quan giữa các dấu vết.
  • Mẫu vật hoặc đồ vật được thu giữ.
  • Biên bản mô tả diễn biến và kết quả khám nghiệm.

Khám nghiệm hiện trường phải có Kiểm sát viên kiểm sát việc khám nghiệm, người chứng kiến và những người tham gia theo quy định. Việc chụp ảnh, đo đạc, vẽ sơ đồ, thu mẫu và lập biên bản được thực hiện theo các Điều 201–204 Bộ luật Tố tụng hình sự.

Ảnh do cá nhân tự chụp có thể là tài liệu cung cấp đầu mối. Tuy nhiên, ảnh này không thay thế biên bản khám nghiệm hiện trường do cơ quan có thẩm quyền lập.

Khi phát hiện hiện trường có nguy cơ bị thay đổi, người liên quan nên hạn chế tiếp xúc, chụp lại tình trạng bên ngoài nếu có thể và thông báo ngay cho cơ quan có thẩm quyền. Không nên tự thu gom, lau chùi hoặc di chuyển vật mang dấu vết.

Thu thập kết luận giám định và kết quả định giá

Giám định được sử dụng khi việc xác định tình tiết cần kiến thức chuyên môn. Định giá tài sản nhằm xác định giá trị của tài sản có liên quan đến việc giải quyết vụ án. Hai hoạt động này có mục đích và chủ thể thực hiện khác nhau.

Khi thu thập kết luận giám định, cần kiểm tra:

  • Đối tượng và nội dung trưng cầu.
  • Mẫu vật được gửi giám định.
  • Tình trạng niêm phong trước khi mở.
  • Phương pháp và kết quả chuyên môn.
  • Phạm vi kết luận của người giám định.
  • Sự phù hợp giữa kết luận và tài liệu khác.

Nếu kết luận chưa rõ hoặc chưa đầy đủ, có thể đề nghị giám định bổ sung. Khi có căn cứ nghi ngờ kết luận lần đầu không chính xác, chủ thể có quyền có thể đề nghị giám định lại theo thủ tục luật định.

Đối với định giá tài sản, cần làm rõ tài sản được định giá, thời điểm định giá, tình trạng thực tế và tài liệu làm căn cứ xác định giá. Nếu kết quả chưa phản ánh đúng tài sản hoặc thời điểm cần xác định, có thể đề nghị định giá lại.

Trình tự trưng cầu, yêu cầu giám định, lấy mẫu, giám định bổ sung, giám định lại, định giá và định giá lại được quy định tại các Điều 205–222 Bộ luật Tố tụng hình sự.

Kết luận giám định không đồng nhất với ý kiến chuyên gia do một bên tự thu thập. Tương tự, chứng thư thẩm định giá trong giao dịch dân sự chưa đương nhiên thay thế kết quả định giá tài sản trong tố tụng hình sự.

Thu thập dữ liệu điện tử từ camera, tin nhắn và ghi âm

Dữ liệu điện tử phải được thu thập cùng thông tin về nguồn tạo lập, thiết bị lưu trữ và quá trình sao chép. Chỉ giao nộp ảnh chụp màn hình hoặc file đã chuyển tiếp nhiều lần có thể gây khó khăn khi xác minh tính xác thực.

Dữ liệu điện tử là ký hiệu, chữ viết, chữ số, hình ảnh, âm thanh hoặc dạng tương tự được tạo ra, lưu trữ, truyền đi hoặc nhận được bởi phương tiện điện tử. Định nghĩa này được quy định tại khoản 1 Điều 99 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015.

Khi thu thập, cần phân biệt 03 lớp dữ liệu:

  • Thiết bị hoặc hệ thống nguồn: Điện thoại, máy tính, đầu ghi camera, máy chủ hoặc tài khoản tạo lập dữ liệu.
  • Tệp dữ liệu gốc: Video, âm thanh, tin nhắn hoặc file có thông tin về thời gian và quá trình hình thành.
  • Bản sao giao nộp: Bản được sao chép để cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận và kiểm tra.

Đối với camera giám sát, cần xác định địa điểm, góc quay, khoảng thời gian, đơn vị quản lý và đầu ghi nguồn. Không nên chỉ quay lại màn hình bằng điện thoại nếu còn khả năng trích xuất tệp gốc.

Đối với tin nhắn, nên giữ nguyên thiết bị, tài khoản, chuỗi hội thoại và dữ liệu trước, sau đoạn cần chứng minh. Ảnh chụp màn hình cần thể hiện người gửi, người nhận, thời gian và nội dung liên tục.

Đối với ghi âm, cần giữ file ban đầu, thiết bị ghi, thời điểm tạo và thông tin người tham gia cuộc trao đổi. Bản ghi đã cắt hoặc chuyển đổi định dạng phải được giải trình rõ quá trình xử lý.

Thiết bị và dữ liệu điện tử phải được thu giữ, sao lưu, bảo quản, ghi nhận nguồn gốc và duy trì tính nguyên vẹn theo Điều 107 Bộ luật Tố tụng hình sự. 

Kiểm tra tính hợp pháp và đề nghị không sử dụng chứng cứ vi phạm

Chứng cứ cần được rà soát đồng thời về thẩm quyền, thủ tục, tính xác thực, tính liên quan và mức độ đầy đủ. Khi phát hiện sai phạm, người tham gia tố tụng nên chỉ rõ tài liệu, hành vi vi phạm và yêu cầu xử lý cụ thể. Không nên chỉ phản đối chung rằng chứng cứ “không khách quan” hoặc yêu cầu “hủy chứng cứ”.

Kiểm tra thẩm quyền thu thập chứng cứ

Trước hết, cần xác định ai ra lệnh, ai trực tiếp thực hiện và cơ quan nào chủ trì hoạt động thu thập. Một tài liệu có nội dung đúng nhưng được thu giữ bởi người không có thẩm quyền vẫn có thể phát sinh tranh chấp về giá trị pháp lý.

Nội dung cần kiểm tra gồm:

  • Cơ quan thực hiện có thẩm quyền giải quyết vụ án hay không.
  • Người ra lệnh có đúng chức danh và phạm vi nhiệm vụ hay không.
  • Người trực tiếp khám xét, thu giữ hoặc lấy lời khai có được phân công hay không.
  • Hoạt động có thuộc phạm vi của cơ quan được giao tiến hành một số hoạt động điều tra hay không.
  • Quyết định phân công hoặc thay đổi người tiến hành tố tụng có được ban hành đúng trình tự hay không.

Cơ quan tiến hành tố tụng gồm Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát và Tòa án. Một số cơ quan của Bộ đội biên phòng, Hải quan, Kiểm lâm, Cảnh sát biển, Kiểm ngư, Công an nhân dân và Quân đội nhân dân chỉ được thực hiện những hoạt động điều tra trong phạm vi được giao.

Khi Viện kiểm sát yêu cầu thay đổi Điều tra viên hoặc Cán bộ điều tra, Thủ trưởng hoặc Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra phải xử lý hoặc trả lời bằng văn bản trong thời hạn 03 ngày theo Thông tư liên tịch số 04/2018/TTLT-VKSNDTC-BCA-BQP ngày 19 tháng 10 năm 2018 quy định về phối hợp giữa Cơ quan điều tra và Viện kiểm sát trong việc thực hiện một số quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự.

Kiểm tra trình tự, thủ tục thu thập

Sau khi xác định đúng chủ thể, cần kiểm tra cách hoạt động thu thập được tiến hành. Mỗi loại chứng cứ có yêu cầu riêng về lệnh, người tham gia, biên bản, ghi âm, ghi hình hoặc niêm phong.

Các nội dung cần rà soát gồm:

  • Lệnh hoặc quyết định làm căn cứ thực hiện.
  • Thời gian, địa điểm và phạm vi hoạt động.
  • Sự có mặt của Kiểm sát viên hoặc người chứng kiến khi pháp luật yêu cầu.
  • Việc giải thích quyền và nghĩa vụ cho người tham gia.
  • Biên bản có đầy đủ nội dung, chữ ký và phần sửa đổi hay không.
  • Việc ghi âm hoặc ghi hình có âm thanh trong trường hợp bắt buộc.
  • Mô tả số lượng, đặc điểm và tình trạng đồ vật bị thu giữ.
  • Cách đóng gói, niêm phong, mở niêm phong và bàn giao.

Việc thu thập, tiếp nhận chứng cứ phải được ghi nhận theo Điều 88 Bộ luật Tố tụng hình sự. Hoạt động bảo quản vật chứng được thực hiện theo Điều 90 Bộ luật Tố tụng hình sự; thủ tục hỏi cung, khám xét và khám nghiệm được điều chỉnh tại các Điều 183–204 Bộ luật Tố tụng hình sự.

Không nên kết luận có vi phạm chỉ vì biên bản hoặc hình thức thực hiện khác với mong đợi. Cần đối chiếu đúng quy định áp dụng cho từng hoạt động tố tụng cụ thể.

Kiểm tra tính xác thực và tính nguyên vẹn

Tính xác thực thể hiện tài liệu có phản ánh đúng dữ liệu ban đầu hay không. Tính nguyên vẹn cho biết nội dung có bị thêm, bớt, chỉnh sửa hoặc thay đổi sau khi thu thập hay không.

Đối với tài liệu và dữ liệu điện tử, cần kiểm tra:

  • Có bản gốc hoặc thiết bị nguồn hay không.
  • Ai tạo lập và ai đang quản lý tài liệu.
  • Dữ liệu đã được sao chép, chuyển tiếp hoặc chuyển đổi định dạng bao nhiêu lần.
  • Nội dung trước và sau đoạn trích có được lưu giữ hay không.
  • Thời gian tạo, sửa hoặc xuất tệp có phù hợp với diễn biến vụ án hay không.
  • Có dấu hiệu cắt ghép âm thanh, hình ảnh hoặc video hay không.
  • Bản trong hồ sơ có trùng với bản đã giao nộp hay không.

Nên đối chiếu 03 lớp dữ liệu, gồm bản gốc, bản sao được tạo ra và bản đang được sử dụng trong hồ sơ. Tuy nhiên, việc file không còn metadata chưa đủ để kết luận tài liệu bị giả mạo. Khi có nghi vấn chuyên môn, cần đề nghị giám định hoặc thu thập thiết bị nguồn.

Thiết bị và dữ liệu điện tử phải được thu giữ, sao lưu, bảo quản và ghi nhận nguồn gốc theo Điều 107 Bộ luật Tố tụng hình sự. Việc kiểm tra, đánh giá tính xác thực được thực hiện theo Điều 108 Bộ luật Tố tụng hình sự.

Kiểm tra tính liên quan và mức độ đầy đủ

Một tài liệu hợp pháp và xác thực vẫn chỉ có giá trị khi liên quan đến tình tiết cần chứng minh. Tài liệu cũng phải được đặt trong toàn bộ bối cảnh, không nên tách riêng một đoạn để suy diễn.

Khi rà soát, cần làm rõ:

  • Tài liệu chứng minh trực tiếp hay gián tiếp tình tiết nào.
  • Nội dung có bị trích đoạn hoặc thiếu phần trước, sau hay không.
  • Có nguồn chứng cứ khác xác nhận hoặc mâu thuẫn hay không.
  • Tài liệu có phản ánh đầy đủ thời gian, địa điểm và người liên quan hay không.
  • Có chứng cứ gỡ tội hoặc tình tiết trái chiều bị bỏ sót hay không.

Ví dụ, một đoạn camera có thể ghi nhận hành vi tại một thời điểm nhưng không phản ánh nguyên nhân trước đó. Một tin nhắn riêng lẻ cũng có thể bị hiểu sai nếu tách khỏi toàn bộ chuỗi hội thoại.

Chứng cứ phải được đánh giá khách quan, toàn diện và đầy đủ theo Điều 108 Bộ luật Tố tụng hình sự. Vì vậy, “có liên quan” không đồng nghĩa tài liệu đó đã đủ để kết luận vụ án.

Hệ quả của việc thu thập chứng cứ trái thủ tục

Khi phát hiện vi phạm, người tham gia tố tụng nên đề nghị xác định rõ chứng cứ không bảo đảm điều kiện pháp lý và không được dùng làm căn cứ giải quyết vụ án. Không nên dùng các cụm “xóa chứng cứ”, “hủy chứng cứ” hoặc “tiêu hủy chứng cứ”.

Văn bản đề nghị cần nêu:

  • Chứng cứ hoặc tài liệu đang bị phản đối.
  • Chủ thể và hoạt động đã thực hiện việc thu thập.
  • Trình tự, thủ tục cụ thể bị vi phạm.
  • Tài liệu trong hồ sơ chứng minh vi phạm.
  • Ảnh hưởng của vi phạm đến tính xác thực hoặc quyền tố tụng.
  • Yêu cầu kiểm tra, thu thập lại, bổ sung hoặc không sử dụng.

Thông tin, tài liệu hoặc đồ vật dù có thật nhưng không được thu thập đúng trình tự, thủ tục sẽ không có giá trị pháp lý và không được dùng làm căn cứ giải quyết vụ án. Hệ quả này được quy định tại khoản 2 Điều 87 Bộ luật Tố tụng hình sự.

Người làm sai lệch, đánh tráo, hủy hoặc làm hư hỏng vật chứng nhằm làm sai lệch hồ sơ có thể phải chịu trách nhiệm hình sự; nếu gây thiệt hại còn phải bồi thường theo quy định của pháp luật.

Kiểm tra tính hợp pháp của chứng cứ hình sự về thẩm quyền, thủ tục, tính xác thực và liên quan
Chứng cứ cần được rà soát về chủ thể thu thập, thủ tục thực hiện, tính nguyên vẹn và giá trị sử dụng trong vụ án.

 Thu thập, bổ sung chứng cứ theo từng giai đoạn tố tụng

Chứng cứ có thể được giao nộp, kiểm tra và bổ sung ở nhiều giai đoạn tố tụng. Tuy nhiên, tài liệu dễ bị xóa, ghi đè hoặc hư hỏng cần được thu thập càng sớm càng tốt. Việc chờ đến phiên tòa mới yêu cầu thu thập camera, dữ liệu điện tử hoặc vật chứng có thể khiến nguồn chứng cứ không còn nguyên vẹn.

Giai đoạn giải quyết tố giác, tin báo về tội phạm

Đây là thời điểm cần cung cấp sớm tài liệu ban đầu và xác định những nguồn chứng cứ có nguy cơ mất. Người tố giác nên giao nộp tài liệu cùng nội dung tố giác, yêu cầu lập biên bản và nêu rõ hoạt động xác minh cần thực hiện.

Các việc nên thực hiện gồm:

  • Giao nộp hợp đồng, hóa đơn, hình ảnh, ghi âm hoặc dữ liệu điện tử đang có.
  • Xác định người, cơ quan hoặc thiết bị đang quản lý nguồn chứng cứ.
  • Đề nghị trích xuất camera, sao lưu dữ liệu hoặc bảo quản vật dễ hư hỏng.
  • Yêu cầu lập biên bản giao nhận và giữ lại bản xác nhận.
  • Nêu rõ nguy cơ dữ liệu bị xóa, sửa đổi hoặc ghi đè.
  • Đề nghị thông báo kết quả tiếp nhận, kiểm tra và xác minh.

Cơ quan có thẩm quyền không được từ chối tiếp nhận tố giác, tin báo về tội phạm. Việc tiếp nhận, kiểm tra và xác minh được thực hiện theo các Điều 145–147 Bộ luật Tố tụng hình sự.

Nếu cơ quan có thẩm quyền ra quyết định tạm đình chỉ giải quyết nguồn tin, quyết định và tài liệu liên quan phải được gửi cho Viện kiểm sát có thẩm quyền trong thời hạn 24 giờ kể từ khi ban hành. Thời hạn này được xác định theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự.

Người tố giác cần lưu ý việc tạm đình chỉ không đồng nghĩa tài liệu đã giao nộp mất giá trị. Khi có thêm thông tin, tài liệu hoặc căn cứ phục hồi giải quyết nguồn tin, nên tiếp tục cung cấp bằng văn bản.

Giai đoạn điều tra

Điều tra là giai đoạn trọng tâm để hỏi cung, lấy lời khai, khám xét, thu giữ, khám nghiệm, giám định và định giá. Người bào chữa và người tham gia tố tụng cần rà soát sớm những chứng cứ còn thiếu hoặc đang được thu thập một chiều.

Các yêu cầu có thể được thực hiện gồm:

  • Đề nghị lấy lời khai người biết sự việc.
  • Đề nghị thu giữ camera, điện thoại, máy tính hoặc tài liệu liên quan.
  • Đề nghị đối chất khi lời khai có mâu thuẫn.
  • Đề nghị trưng cầu giám định hoặc định giá tài sản.
  • Giao nộp chứng cứ gỡ tội, tình tiết giảm nhẹ hoặc tài liệu về thiệt hại.
  • Yêu cầu kiểm tra tính nguyên vẹn của vật chứng, dữ liệu điện tử.
  • Kiến nghị thu thập bổ sung khi hồ sơ còn thiếu nguồn chứng cứ quan trọng.

Thẩm quyền thu thập và yêu cầu cung cấp tài liệu thuộc cơ quan tiến hành tố tụng theo Điều 88 Bộ luật Tố tụng hình sự. Người bào chữa có quyền giao nộp tài liệu và đề nghị hoạt động tố tụng cần thiết theo Điều 73 Bộ luật Tố tụng hình sự.

Khi Kiểm sát viên không trực tiếp kiểm sát hoạt động điều tra, Cơ quan điều tra phải chuyển biên bản, tài liệu liên quan cho Viện kiểm sát trong thời hạn 05 ngày kể từ ngày lập hoặc tiếp nhận. Trường hợp có trở ngại khách quan, thời hạn có thể kéo dài nhưng không quá 15 ngày.

Sau khi nhận tài liệu, Viện kiểm sát thực hiện đóng dấu bút lục, sao lưu và bàn giao nguyên trạng cho Cơ quan điều tra trong thời hạn 03 ngày. Các thời hạn phối hợp này được quy định tại Thông tư liên tịch số 04/2018/TTLT-VKSNDTC-BCA-BQP ngày 19 tháng 10 năm 2018 quy định về phối hợp giữa Cơ quan điều tra và Viện kiểm sát trong việc thực hiện một số quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự.

Đây là thời hạn phối hợp giữa các cơ quan tố tụng, không phải thời hạn giới hạn quyền giao nộp chứng cứ của bị can, bị hại hoặc người bào chữa.

Giai đoạn truy tố

Ở giai đoạn truy tố, cần rà soát hệ thống chứng cứ trước khi Viện kiểm sát quyết định việc truy tố. Trọng tâm là xác định tài liệu còn thiếu, mâu thuẫn chưa được giải quyết hoặc chứng cứ có dấu hiệu thu thập sai thủ tục.

Việc rà soát nên tập trung vào:

  • Chứng cứ buộc tội đã được đối chiếu với chứng cứ gỡ tội hay chưa.
  • Lời khai có phù hợp với dữ liệu điện tử, vật chứng và kết luận giám định hay không.
  • Nguồn gốc, biên bản giao nhận và quá trình bảo quản có đầy đủ không.
  • Tài liệu nào chưa được xác minh hoặc chưa được đưa vào hồ sơ.
  • Kết luận giám định, định giá có rõ ràng và phù hợp với đối tượng hay không.
  • Có căn cứ đề nghị điều tra bổ sung, giám định lại hoặc định giá lại hay không.

Khi phát hiện thiếu sót, người bào chữa hoặc người tham gia tố tụng nên gửi kiến nghị bằng văn bản đến Viện kiểm sát. Văn bản cần nêu rõ tình tiết chưa được chứng minh, chứng cứ cần thu thập và hoạt động đề nghị thực hiện.

Quyền thu thập, giao nộp và đề nghị tiến hành hoạt động tố tụng của người bào chữa được ghi nhận tại Điều 73 Bộ luật Tố tụng hình sự. Việc kiểm tra và đánh giá chứng cứ phải bảo đảm khách quan, toàn diện, đầy đủ theo Điều 108 Bộ luật Tố tụng hình sự.

Viện kiểm sát không bắt buộc chấp nhận mọi đề nghị. Tuy nhiên, việc kiến nghị bằng văn bản giúp ghi nhận quan điểm tố tụng và tạo căn cứ tiếp tục tranh luận tại Tòa án.

Giai đoạn chuẩn bị xét xử và tại phiên tòa

Việc thu thập chứng cứ không chấm dứt khi hồ sơ được chuyển sang Tòa án. Trong giai đoạn chuẩn bị xét xử, người tham gia tố tụng vẫn có thể giao nộp tài liệu và đề nghị Tòa án thu thập, kiểm tra hoặc bổ sung chứng cứ.

Có thể đề nghị Tòa án:

  • Tiếp nhận tài liệu, đồ vật hoặc dữ liệu điện tử mới.
  • Yêu cầu cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân cung cấp tài liệu.
  • Xem xét vật chứng hoặc địa điểm có liên quan.
  • Trưng cầu giám định hoặc yêu cầu định giá tài sản.
  • Triệu tập người làm chứng, người giám định hoặc người liên quan.
  • Thu thập tài liệu còn thiếu trong hồ sơ.
  • Kiểm tra dấu hiệu chứng cứ bị chỉnh sửa hoặc thu thập sai thủ tục.

Tòa án có thể thực hiện hoạt động thu thập và bổ sung chứng cứ trong giai đoạn chuẩn bị xét xử theo Điều 252 và Điều 253 Bộ luật Tố tụng hình sự.

Tại phiên tòa, chứng cứ cần được công bố, kiểm tra và tranh luận công khai. Khi phát hiện tài liệu mới, mâu thuẫn hoặc dấu hiệu vi phạm thủ tục, người tham gia tố tụng cần yêu cầu ghi rõ ý kiến vào biên bản phiên tòa.

Tài liệu được giao nộp tại phiên tòa chưa đương nhiên được Hội đồng xét xử sử dụng. Tòa án phải kiểm tra nguồn gốc, tính xác thực, tính liên quan và giá trị chứng minh trong tổng thể hồ sơ.

Sau khi tuyên án, Tòa án cấp sơ thẩm phải giao bản án cho bị cáo, bị hại, Viện kiểm sát cùng cấp và người bào chữa trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày tuyên án. Người nhận cần lưu bản án cùng tài liệu đã giao nộp, biên bản phiên tòa và văn bản kiến nghị để phục vụ việc xem xét kháng cáo hoặc thủ tục tiếp theo.

Xử lý khi chứng cứ không được tiếp nhận hoặc có dấu hiệu thu thập trái pháp luật

Khi tài liệu bị từ chối tiếp nhận hoặc chứng cứ có dấu hiệu sai thủ tục, cần lập ngay dấu vết phản đối bằng biên bản và văn bản. Người tham gia tố tụng nên xác định rõ chứng cứ, vi phạm, hậu quả và yêu cầu xử lý. Việc chỉ phản đối bằng lời có thể khiến quan điểm không được thể hiện đầy đủ trong hồ sơ vụ án.

Yêu cầu ghi nhận ý kiến và gửi ý kiến phản đối

Ý kiến phản đối cần được ghi nhận tại thời điểm phát sinh sự việc. Đây là cơ sở chứng minh người tham gia tố tụng đã giao nộp tài liệu, yêu cầu kiểm tra hoặc không đồng ý với cách thu thập chứng cứ.

Khi cơ quan có thẩm quyền từ chối tiếp nhận, cần đề nghị ghi rõ:

  • Thời gian, địa điểm giao nộp tài liệu.
  • Họ tên và tư cách của người giao nộp.
  • Tên, số lượng và tình trạng tài liệu, đồ vật hoặc dữ liệu điện tử.
  • Người tiếp nhận hoặc người từ chối tiếp nhận.
  • Lý do từ chối được thông báo.
  • Ý kiến và yêu cầu của người giao nộp.
  • Chữ ký của người tham gia hoặc người chứng kiến nếu có.

Nếu phát hiện biên bản không phản ánh đúng diễn biến, cần yêu cầu sửa đổi hoặc bổ sung trước khi ký. Không nên ký vào biên bản còn nội dung bỏ trống hoặc thiếu phần ý kiến phản đối.

Quyền khiếu nại quyết định, hành vi tố tụng của cá nhân, cơ quan và tổ chức được ghi nhận tại Điều 32 Bộ luật Tố tụng hình sự. Vì vậy, người có quyền lợi liên quan nên duy trì ít nhất 01 tài liệu thể hiện việc đã phản đối hoặc yêu cầu tiếp nhận.

Trường hợp không được lập biên bản, có thể gửi ngay văn bản qua bộ phận tiếp nhận, đường bưu chính hoặc phương thức điện tử được chấp nhận. Cần giữ bản sao, phiếu gửi và xác nhận giao nhận.

Đề nghị kiểm tra, thu thập bổ sung hoặc không sử dụng chứng cứ

Sau khi ghi nhận phản đối, cần chuyển nội dung nghi vấn thành yêu cầu tố tụng cụ thể. Văn bản không nên chỉ ghi chứng cứ “không khách quan” mà phải chỉ rõ sai sót và biện pháp cần thực hiện.

Văn bản đề nghị nên có các nội dung:

  1. Xác định tài liệu, vật chứng hoặc dữ liệu điện tử bị phản đối.
  2. Mô tả nguồn gốc và cách thức chứng cứ được thu thập.
  3. Chỉ rõ thẩm quyền, trình tự hoặc thủ tục có dấu hiệu vi phạm.
  4. Nêu tài liệu, biên bản hoặc dữ liệu chứng minh nội dung phản đối.
  5. Đưa ra yêu cầu kiểm tra, thu thập bổ sung, giám định hoặc không sử dụng.

Nếu chứng cứ bị cắt ghép hoặc thiếu dữ liệu nguồn, có thể đề nghị thu giữ thiết bị gốc, trích xuất lại dữ liệu hoặc trưng cầu giám định. Nếu biên bản thu giữ không mô tả đúng vật chứng, cần đề nghị đối chiếu với ảnh, niêm phong và tài liệu bàn giao.

Cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng thực hiện việc thu thập, tiếp nhận và kiểm tra chứng cứ theo Điều 88 Bộ luật Tố tụng hình sự. Chứng cứ phải được đánh giá khách quan, toàn diện và đầy đủ theo Điều 108 Bộ luật Tố tụng hình sự.

Thông tin, tài liệu hoặc đồ vật có thật nhưng được thu thập không đúng trình tự, thủ tục sẽ không có giá trị pháp lý và không được dùng làm căn cứ giải quyết vụ án. Hệ quả này được quy định tại khoản 2 Điều 87 Bộ luật Tố tụng hình sự.

Vì vậy, yêu cầu phù hợp là “đề nghị không sử dụng làm căn cứ giải quyết vụ án”. Không nên yêu cầu “xóa”, “hủy” hoặc “tiêu hủy chứng cứ” vì các cách gọi này không phản ánh đúng hậu quả pháp lý.

Thực hiện quyền khiếu nại trong tố tụng hình sự

Khi việc từ chối tiếp nhận hoặc hành vi thu thập chứng cứ ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp, người có quyền có thể thực hiện thủ tục khiếu nại. Trước khi nộp đơn, cần xác định đúng quyết định, hành vi và chủ thể bị khiếu nại.

Hồ sơ khiếu nại nên thể hiện:

  • Thông tin người khiếu nại và tư cách tố tụng.
  • Quyết định hoặc hành vi bị khiếu nại.
  • Thời điểm người khiếu nại biết được vi phạm.
  • Diễn biến giao nộp, thu thập hoặc xử lý chứng cứ.
  • Quyền và lợi ích bị ảnh hưởng.
  • Tài liệu, biên bản hoặc xác nhận kèm theo.
  • Yêu cầu hủy bỏ, chấm dứt, khắc phục hoặc xem xét lại hành vi.

Thời hiệu khiếu nại thông thường là 15 ngày kể từ ngày người khiếu nại nhận được hoặc biết được quyết định, hành vi tố tụng mà mình cho rằng vi phạm pháp luật. Trình tự và thẩm quyền giải quyết được thực hiện theo các Điều 469–477 Bộ luật Tố tụng hình sự.

Đơn cần được gửi đến đúng người hoặc cơ quan có thẩm quyền giải quyết. Người khiếu nại nên giữ bản đã nộp, tài liệu chứng minh thời điểm tiếp nhận và văn bản trả lời.

Không phải mọi trường hợp cơ quan tố tụng không chấp nhận đề nghị đều đương nhiên là hành vi trái pháp luật. Nội dung khiếu nại cần chỉ ra quyền bị ảnh hưởng, quy trình bị vi phạm và biện pháp khắc phục cụ thể.

>>> Xem thêm: Thủ tục khiếu nại cáo trạng theo quy định pháp luật hình sự

Dịch vụ luật sư hỗ trợ thu thập và rà soát chứng cứ của Chuyên tư vấn Luật

Chuyên tư vấn Luật hỗ trợ xác định nguồn chứng cứ, kiểm tra tính hợp pháp, hướng dẫn giao nộp và đề nghị cơ quan có thẩm quyền thu thập tài liệu. Luật sư không quyết định chứng cứ có được chấp nhận hay không, nhưng có thể phát hiện sớm sai sót về nguồn gốc, thủ tục và tính nguyên vẹn để bảo vệ quyền lợi của khách hàng.

Phạm vi hỗ trợ được xác định theo tư cách tố tụng, giai đoạn giải quyết vụ án và loại chứng cứ cần thu thập. Luật sư có quyền thu thập, giao nộp tài liệu và đề nghị tiến hành hoạt động tố tụng cần thiết theo Điều 73 và Điều 88 Bộ luật Tố tụng hình sự.

 Tư vấn xác định nguồn chứng cứ hợp lý và phương pháp thu thập phù hợp với từng công việc.

  • Rà khống tính hợp pháp, tính xác thực, tính liên quan và bằng chứng giá trị của bằng chứng.
  • Kiểm tra nguồn gốc, trình thu thập tự động, giao thức nhận và tài liệu được quản lý, chứng minh, dữ liệu điện tử.
  • Đối chứng lời khai, vật chứng, hình ảnh camera, tin nhắn, ghi âm, ghi hình và các tài liệu liên quan.
  • Đánh giá bằng chứng buộc tội, bằng chứng buộc tội và các tình tiết có lợi hoặc bất lợi cho khách hàng.
  • Phát triển chứng cứ có dấu thu thập trái pháp luật, chỉnh sửa, cắt ghép hoặc không bảo đảm tính nguyên.
  • Soạn các danh mục tài liệu, đồ vật, dữ liệu điện tử để giao dịch cho cơ quan có quyền xác minh.
  • Soạn văn bản đề nghị thu thập, xác minh, trích xuất hoặc bảo đảm vững chắc theo quy định pháp luật.
  • Hỗ trợ đề nghị bầu cử giám đốc, giám định bổ sung, giám đốc lại hoặc định giá tài sản khi cần thiết.
  • Hướng dẫn khách hàng bảo quản, lưu giữ và giao phó chứng cứ đúng trình tự, thủ tục cúng tụng.
  • Soạn kiến ​​nghị yêu cầu thu thập bổ sung chứng cứ hoặc làm rõ các tình huống còn thiếu của dự án.
  • Soạn văn bản đề nghị không sử dụng bằng chứng được thu thập trái quy định của pháp luật.
  • Hỗ trợ giải quyết để quyết định hoặc hành động chấp nhận, thu thập hoặc đánh giá các bằng chứng xác thực sai.
  • Đại diện hoặc tham gia cùng khách hàng làm việc với Cơ quan điều tra, Viện kiểm tra và Tòa án về các vấn đề liên quan đến chứng cứ.
  • Tham gia bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng thông qua trình bày, phân tích và tranh luận về chứng cứ trong quá trình giải quyết vấn đề.
  • Rà giọng hồ sơ vấn án và tư vấn phương pháp sử dụng chứng cứ phục vụ kháng cáo, bạch suy hoặc các thủ tục tố tụng tiếp theo.

Quý khách có thể gửi hồ sơ vụ việc qua Email chuyentuvanluat@gmail.com hoặc Zalo 0939846973 để Chuyên tư vấn Luật đánh giá sơ bộ phương án thu thập, rà soát và bảo vệ giá trị chứng cứ.

>>> Xem thêm: Luật sư tham gia hỏi cung bị can: Quy trình và kỹ năng cần thiết

Câu hỏi thường gặp về quy trình thu thập chứng cứ vụ án hình sự 

Các tình huống thực tế thường phát sinh sau khi đã xác định nguồn chứng cứ, nhất là việc khám xét người, mở niêm phong, bảo quản vật chứng và bảo vệ người cung cấp thông tin. Những vấn đề dưới đây giúp hoàn thiện cách xử lý chứng cứ trong tố tụng hình sự mà không lặp lại toàn bộ quy trình đã trình bày.

1. Có thể khám xét người không cần lệnh để thu thập chứng cứ không?

Có. Việc khám xét người không cần lệnh được thực hiện khi tiến hành bắt người hoặc có căn cứ khẳng định người có mặt tại nơi khám xét đang cất giấu vũ khí, hung khí, chứng cứ, tài liệu hoặc đồ vật liên quan đến vụ án. Đây là ngoại lệ thuộc thẩm quyền của cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng. Cá nhân và người tham gia tố tụng không được tự áp dụng biện pháp này theo Bộ luật Tố tụng hình sự.

2. Mở niêm phong vật chứng phải thực hiện theo trình tự nào?

Trước khi mở, cơ quan thực hiện phải mời hoặc triệu tập người tham gia và kiểm tra tình trạng giấy niêm phong. Sau đó mới được gỡ giấy niêm phong, mở phần đóng gói và kiểm tra vật chứng. Toàn bộ tình trạng trước, trong và sau khi mở phải được mô tả đầy đủ trong biên bản. Trình tự này được thực hiện theo Nghị định số 127/2017/NĐ-CP ngày 16 tháng 11 năm 2017 của Chính phủ quy định chi tiết việc niêm phong, mở niêm phong vật chứng.

3. Người làm mất hoặc hư hỏng vật chứng bị xử lý thế nào?

Người có trách nhiệm bảo quản mà để vật chứng mất, lẫn lộn, hư hỏng, bị phá niêm phong hoặc bị sử dụng trái phép có thể bị xử lý kỷ luật hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự. Mức xử lý phụ thuộc tính chất và mức độ vi phạm. Trường hợp thêm, bớt, sửa đổi, đánh tráo hoặc hủy vật chứng nhằm làm sai lệch hồ sơ vụ án, người thực hiện phải chịu trách nhiệm hình sự và bồi thường nếu gây thiệt hại.

4. Ai có thẩm quyền bảo vệ người tố giác, người làm chứng hoặc bị hại?

Cơ quan điều tra của Công an nhân dân và Cơ quan điều tra trong Quân đội nhân dân có thẩm quyền quyết định áp dụng biện pháp bảo vệ. Người ra quyết định là Thủ trưởng hoặc Phó Thủ trưởng của các cơ quan điều tra này. Việc đề nghị bảo vệ nên nêu rõ nguy cơ bị đe dọa, nguồn thông tin đã cung cấp và mối liên hệ giữa nguy cơ đó với việc tham gia tố tụng.

5. Dữ liệu điện tử được pháp luật định nghĩa như thế nào?

Dữ liệu điện tử gồm ký hiệu, chữ viết, chữ số, hình ảnh, âm thanh hoặc dạng tương tự được tạo ra, lưu trữ, truyền đi hoặc nhận được bằng phương tiện điện tử. Vì vậy, video camera, tin nhắn, thư điện tử và file ghi âm có thể thuộc nguồn dữ liệu điện tử. Tuy nhiên, giá trị chứng cứ còn phụ thuộc nguồn tạo lập, cách thu thập và tính nguyên vẹn. Căn cứ tại Khoản 1 Điều 99 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015.

Kết luận

Thu thập chứng cứ vụ án hình sự đúng nguồn, đúng thẩm quyền và đúng thủ tục là điều kiện bảo đảm chứng cứ trong tố tụng hình sự được kiểm tra, đánh giá khách quan. Người tham gia tố tụng cần lưu giữ bản gốc, ghi nhận nguồn hình thành, yêu cầu lập biên bản giao nhận và đề nghị xác minh kịp thời. Tài liệu bị cắt ghép, mất nguồn gốc hoặc thu thập trái pháp luật có thể không được sử dụng làm căn cứ giải quyết vụ án. Để rà soát chứng cứ, soạn văn bản giao nộp, đề nghị thu thập hoặc khiếu nại đúng quy định, liên hệ Chuyên tư vấn Luật qua Hotline 1900.63.63.87.

📚 Bài viết được tư vấn chuyên môn dựa trên hệ thống văn bản pháp luật sau:

  • Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015
  • Nghị định số 127/2017/NĐ-CP ngày 16 tháng 11 năm 2017 của Chính phủ quy định chi tiết việc niêm phong, mở niêm phong vật chứng
  • Nghị định số 19/2018/NĐ-CP ngày 02 tháng 02 năm 2018 của Chính phủ quy định về việc tính tổng khối lượng hoặc thể tích chất ma túy tại một số điều của Bộ luật Hình sự năm 2015
  • Thông tư liên tịch số 04/2018/TTLT-VKSNDTC-BCA-BQP ngày 19 tháng 10 năm 2018 quy định về phối hợp giữa Cơ quan điều tra và Viện kiểm sát trong việc thực hiện một số quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự
  • Lưu ý: Các quy định pháp luật có thể thay đổi tùy theo thời điểm. Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp Chuyên tư vấn luật qua Hotline 1900.63.63.87 để được cập nhật tư vấn pháp lý mới nhất.

Bài viết được viết bởi:

Tác giả: Tham vấn bởi Luật sư: Võ Tấn Lộc - Tác giả: Vũ Thị Hải Yến

Lĩnh vực tư vấn: hành chính, dân sự, đất đai, di chúc, thừa kế.

Trình độ đào tạo: Trường Đại học Luật

Số năm kinh nghiệm thực tế: 2 năm

Tổng số bài viết: 1,123 bài viết