Soạn điều khoản trọng tài cho hợp đồng M&A là công việc pháp lý đòi hỏi sự chính xác trong từng câu chữ. Giao dịch mua bán và sáp nhập doanh nghiệp (M&A) tại Việt Nam ngày càng gia tăng về số lượng và giá trị. Tranh chấp phát sinh từ các giao dịch này thường có tính chất phức tạp, liên quan đến định giá cổ phần, vi phạm cam đoan bảo đảm, điều kiện tiên quyết. Qua bài viết này, Chuyên tư vấn luật sẽ phân tích chi tiết các yếu tố cấu thành điều khoản trọng tài hiệu quả trong hợp đồng M&A.

Mục Lục
- Các Điểm Cơ Bản Khi Soạn Điều Khoản Trọng Tài Cho Hợp Đồng M&A
- Thỏa thuận rõ ràng về giải quyết tranh chấp bằng trọng tài
- Hình thức và tổ chức trọng tài thương mại
- Quy tắc tố tụng áp dụng
- Số lượng và cách chỉ định trọng tài viên
- Địa điểm trọng tài
- Ngôn ngữ trọng tài
- Luật điều chỉnh hợp đồng
- Phạm vi tranh chấp được giải quyết bằng trọng tài
- Tính chung thẩm và ràng buộc của phán quyết
- Phân bổ chi phí trọng tài
- Một số mẫu Điều Khoản Trọng Tài Trong Hợp Đồng M&A khuyến nghị tham khảo
- Những Lỗi Cần Tránh Khi Soạn Điều Khoản Trọng Tài M&A
- Dịch vụ Luật sư tư vấn Điều Khoản Trọng Tài Cho Hợp Đồng M&A
- Các câu hỏi liên quan (FAQs) đến điều khoản trọng tài cho hợp đồng M&A
- Cơ chế “Trọng tài viên khẩn cấp” (Emergency Arbitrator) có hiệu lực thi hành đối với các giao dịch M&A tại Việt Nam không?
- Điều khoản trọng tài có bị vô hiệu nếu Hợp đồng M&A bị tuyên bố vô hiệu hoặc bị hủy bỏ không?
- Trong các thương vụ M&A xuyên biên giới, việc chọn địa điểm trọng tài (Seat of Arbitration) tại nước ngoài có rủi ro gì khi thi hành tại Việt Nam?
- Các bên có thể thỏa thuận từ bỏ quyền yêu cầu hủy phán quyết trọng tài trong Hợp đồng M&A không?
- Có thể kết hợp Hòa giải và Trọng tài trong hợp đồng M&A không?
- Đã thỏa thuận trọng tài thương mại vậy có yêu cầu Tòa án giải quyết tranh chấp được không?
- Kết luận
Các Điểm Cơ Bản Khi Soạn Điều Khoản Trọng Tài Cho Hợp Đồng M&A
Điều khoản trọng tài trong hợp đồng M&A phải đáp ứng các yêu cầu về hình thức và nội dung theo Luật Trọng tài thương mại 2010. Việc soạn điều khoản trọng tài cho hợp đồng M&A cần tuân thủ nguyên tắc rõ ràng, cụ thể, có khả năng thi hành. Mỗi yếu tố trong điều khoản trọng tài có vai trò riêng biệt trong việc xác định thẩm quyền và quy trình giải quyết tranh chấp.
Thỏa thuận rõ ràng về giải quyết tranh chấp bằng trọng tài
Căn cứ khoản 2 Điều 3 Luật Trọng tài Thương mại 2010 thì thoả thuận trọng tài là thoả thuận giữa các bên về việc giải quyết bằng Trọng tài tranh chấp có thể phát sinh hoặc đã phát sinh. Vì vậy, nội dung thỏa thuận phải xuất phát từ sự tự nguyện, ý chí của các bên.
Ngoài ra, Điều 5 Luật Trọng tài thương mại 2010 quy định điều kiện để thỏa thuận trọng tài có hiệu lực. Thỏa thuận trọng tài phải được lập bằng văn bản, thể hiện ý chí của các bên về việc loại trừ thẩm quyền của Tòa án, trừ các trường hợp hỗ trợ và hủy phán quyết theo Luật Trọng tài thương mại 2010.
Ngôn ngữ sử dụng trong điều khoản trọng tài phải mang tính dứt khoát, cần tránh sử dụng các từ ngữ mơ hồ như “có thể”, “xem xét”, “tùy chọn”. Cách diễn đạt không rõ ràng có thể dẫn đến việc điều khoản trọng tài bị vô hiệu theo Điều 18 Luật Trọng tài thương mại 2010. Tòa án Việt Nam đã có nhiều án lệ bác bỏ thỏa thuận trọng tài do thiếu tính xác định.
Hình thức và tổ chức trọng tài thương mại
Luật Trọng tài thương mại 2010 công nhận hai hình thức: Trọng tài thường trực (institutional arbitration) và trọng tài vụ việc (ad hoc arbitration). Trọng tài thường trực hoạt động tại các Trung tâm trọng tài như VIAC, SIAC, ICC,… Trọng tài vụ việc do các bên tự tổ chức theo thỏa thuận.
Đối với giao dịch M&A, trọng tài thường trực thường được ưu tiên lựa chọn vì có bộ quy tắc tố tụng rõ ràng, cơ chế quản lý vụ việc chuyên nghiệp, hỗ trợ trong việc chỉ định trọng tài viên. Trọng tài vụ việc phù hợp với các bên có kinh nghiệm tố tụng trọng tài, muốn linh hoạt trong quy trình.
Khi soạn điều khoản trọng tài cho hợp đồng M&A, Quý khách hàng phải ghi rõ tên trung tâm trọng tài. Việc chỉ ghi “giải quyết bằng trọng tài” mà không xác định tổ chức trọng tài cụ thể có thể dẫn đến tranh chấp về thẩm quyền.
Quy tắc tố tụng áp dụng
Quy tắc tố tụng áp dụng là yếu tố mang tính “khung vận hành” của toàn bộ quá trình giải quyết tranh chấp bằng trọng tài, bởi đây là hệ thống quy định chi tiết về trình tự nộp đơn, thành lập Hội đồng trọng tài, trao đổi bản trình bày, thu thập chứng cứ, tổ chức phiên họp và ban hành phán quyết. Đối với trọng tài thường trực, khi các bên đã lựa chọn một trung tâm trọng tài cụ thể thì mặc nhiên quy tắc tố tụng của trung tâm đó sẽ được áp dụng mà không cần thỏa thuận lại, giúp bảo đảm tính ổn định, chuyên nghiệp và dễ dự đoán trong xử lý tranh chấp, đặc biệt phù hợp với các giao dịch M&A cần cơ chế rõ ràng và hạn chế tranh cãi thủ tục.
Ngược lại, trong trường hợp trọng tài vụ việc (ad hoc), do không tồn tại sẵn bộ máy quản lý hay quy trình mặc định, các bên bắt buộc phải chỉ định một bộ quy tắc tố tụng để làm “luật chơi” chung; thông lệ quốc tế khuyến nghị sử dụng Quy tắc Trọng tài của UNCITRAL vì đây là bộ quy tắc trung lập, được thừa nhận rộng rãi và đủ chi tiết để xử lý các tranh chấp thương mại phức tạp, xuyên biên giới. Nếu điều khoản trọng tài không xác định quy tắc tố tụng cụ thể, các bên có thể phát sinh tranh chấp ngay từ vấn đề quy trình như cách chỉ định trọng tài viên, thời hạn nộp chứng cứ hay phương thức xét xử, làm kéo dài thời gian giải quyết và gia tăng rủi ro phán quyết bị thách thức về thủ tục.
Số lượng và cách chỉ định trọng tài viên
Điều 39 Luật Trọng tài thương mại 2010 quy định về số lượng trọng tài viên. Các bên có quyền thỏa thuận số lượng trọng tài viên là một hoặc ba người. Trường hợp không có thỏa thuận, số lượng trọng tài viên là ba người.
Đối với giao dịch M&A có giá trị lớn, Hội đồng trọng tài gồm ba trọng tài viên là lựa chọn phù hợp để bảo đảm tính độc lập và chuyên môn đa chiều. Cơ chế chỉ định phổ biến: Mỗi bên chỉ định một trọng tài viên, hai trọng tài viên được chỉ định bầu một trọng tài viên khác làm Chủ tịch Hội đồng trọng tài hoặc Trung tâm trọng tài chỉ định toàn bộ Hội đồng trọng tài.
Giao dịch M&A có yếu tố nước ngoài cần cho phép chỉ định trọng tài viên nước ngoài. Việc giới hạn chỉ trọng tài viên Việt Nam có thể hạn chế khả năng lựa chọn chuyên gia phù hợp.
Địa điểm trọng tài
Địa điểm trọng tài (seat of arbitration) là khái niệm pháp lý khác với địa điểm xét xử (venue). Địa điểm trọng tài quyết định: luật tố tụng trọng tài áp dụng, Tòa án có thẩm quyền hỗ trợ và giám sát, nơi phán quyết trọng tài được ban hành.
Điều 11 Luật Trọng tài thương mại 2010 quy định về địa điểm giải quyết tranh chấp. Các bên có quyền thỏa thuận địa điểm trọng tài. Trường hợp không có thỏa thuận, Hội đồng trọng tài quyết định.
Khi soạn điều khoản trọng tài cho hợp đồng M&A nội địa, địa điểm trọng tài thường là Hà Nội hoặc TP. Hồ Chí Minh. Giao dịch M&A xuyên biên giới có thể chọn Singapore, Hong Kong,…làm địa điểm trọng tài do khung pháp lý trọng tài phát triển.
Ngôn ngữ trọng tài
Điều 10 Luật Trọng tài thương mại 2010 quy định về ngôn ngữ trong tố tụng trọng tài. Các bên có quyền thỏa thuận ngôn ngữ sử dụng. Trường hợp không có thỏa thuận, Hội đồng trọng tài quyết định.
Đối với tranh chấp không có yếu tố nước ngoài, ngôn ngữ sử dụng trong tố tụng trọng tài là tiếng Việt, trừ trường hợp tranh chấp mà ít nhất một bên là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Trường hợp bên tranh chấp không sử dụng được tiếng Việt thì được chọn người phiên dịch ra tiếng Việt.
Đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài, tranh chấp mà ít nhất một bên là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, ngôn ngữ sử dụng trong tố tụng trọng tài do các bên thỏa thuận. Trường hợp các bên không có thỏa thuận thì ngôn ngữ sử dụng trong tố tụng trọng tài do Hội đồng trọng tài quyết định.
Giao dịch M&A có yếu tố nước ngoài thường sử dụng hợp đồng song ngữ (Việt-Anh). Điều khoản trọng tài cần ghi rõ ngôn ngữ tố tụng và ngôn ngữ ưu tiên khi có tranh chấp về diễn giải.
Mẫu: “Ngôn ngữ trọng tài là tiếng Anh” hoặc “Ngôn ngữ trọng tài là tiếng Việt và tiếng Anh, bản tiếng Anh được ưu tiên áp dụng khi có sự khác biệt”. Việc không quy định ngôn ngữ trọng tài dẫn đến chi phí phiên dịch phát sinh, kéo dài thời gian tố tụng.
Luật điều chỉnh hợp đồng
Luật điều chỉnh hợp đồng (Governing law) cần được xác định tách bạch với luật tố tụng trọng tài trong giao dịch M&A. Nếu luật điều chỉnh hợp đồng quyết định nội dung quyền và nghĩa vụ của các bên – như điều kiện chuyển nhượng cổ phần, phạm vi cam đoan và bảo đảm, cơ chế bồi thường, điều chỉnh giá mua – thì luật tố tụng trọng tài chỉ điều chỉnh trình tự, thủ tục giải quyết tranh chấp phát sinh từ hợp đồng đó.
Theo Điều 683 Bộ luật Dân sự 2015, các bên có quyền thỏa thuận lựa chọn pháp luật áp dụng đối với hợp đồng, đây là cơ sở pháp lý quan trọng cho các thương vụ M&A, đặc biệt khi có yếu tố nước ngoài. Tuy nhiên, quyền lựa chọn này không phải là tuyệt đối.
Trường hợp hợp đồng có đối tượng là bất động sản, pháp luật áp dụng đối với việc chuyển giao quyền sở hữu, quyền khác đối với bất động sản, thuê hoặc dùng bất động sản để bảo đảm nghĩa vụ phải là pháp luật của nước nơi có bất động sản. Quy định này đặc biệt liên quan đến các thương vụ M&A dạng “asset deal” hoặc mua công ty mục tiêu sở hữu dự án bất động sản tại Việt Nam.
Ngoài ra, nếu hợp đồng có liên quan đến quan hệ tiêu dùng hoặc quyền lợi tối thiểu của người lao động, pháp luật Việt Nam vẫn được ưu tiên áp dụng để bảo vệ các chủ thể yếu thế. Các bên cũng có thể thỏa thuận thay đổi luật áp dụng trong quá trình thực hiện giao dịch M&A, nhưng việc thay đổi đó không được làm ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp của người thứ ba đã phát sinh trước thời điểm thay đổi, trừ khi người thứ ba đồng ý. Điều này đặc biệt quan trọng trong các giao dịch có nghĩa vụ đang tồn tại với khách hàng, người lao động hoặc bên cho vay của công ty mục tiêu.
Phạm vi tranh chấp được giải quyết bằng trọng tài
Điều khoản trọng tài cần xác định rõ phạm vi tranh chấp thuộc thẩm quyền của Hội đồng trọng tài. Công thức rộng được khuyến nghị: “Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến Hợp đồng, bao gồm hiệu lực, giải thích, thực hiện, vi phạm, chấm dứt…”.
Đối với giao dịch M&A, phạm vi tranh chấp cần bao gồm:
- Tranh chấp định giá cổ phần, tài sản
- Vi phạm cam đoan và bảo đảm (Representations & Warranties)
- Tranh chấp điều kiện tiên quyết (Conditions Precedent)
- Bồi thường thiệt hại, phạt vi phạm hợp đồng
- Tranh chấp về điều chỉnh giá mua (Price Adjustment)
Phạm vi hẹp có thể dẫn đến một phần tranh chấp thuộc thẩm quyền Tòa án, phần còn lại thuộc thẩm quyền trọng tài, gây phức tạp trong tố tụng.

Tính chung thẩm và ràng buộc của phán quyết
Khoản 5 Điều 61 Luật Trọng tài thương mại 2010 quy định phán quyết trọng tài có hiệu lực chung thẩm, có hiệu lực kể từ ngày ban hành. Điều này thể hiện giá trị ràng buộc bắt buộc thi hành đối với các bên.
Khác với bản án của Tòa án có thể bị kháng cáo qua nhiều cấp xét xử, phán quyết trọng tài sau khi được ban hành sẽ có hiệu lực ngay và không bị xem xét lại về nội dung tranh chấp, trừ các trường hợp rất hạn chế như yêu cầu hủy phán quyết do vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng theo luật nơi đặt trọng tài. Điều này giúp các thương vụ M&A – vốn đòi hỏi sự ổn định và dứt điểm nhanh chóng – tránh được tình trạng kéo dài tranh chấp làm ảnh hưởng đến hoạt động của doanh nghiệp mục tiêu.
Về mặt pháp lý, khi các bên đã có thỏa thuận trọng tài hợp lệ thì họ có nghĩa vụ tôn trọng và thi hành phán quyết. Phán quyết trọng tài có giá trị ràng buộc như một cam kết cuối cùng của các bên đối với phương thức giải quyết tranh chấp đã lựa chọn, không được khởi kiện lại cùng vụ việc tại Tòa án, bảo đảm nguyên tắc “một tranh chấp – một lần xét xử”.
Đối với các giao dịch M&A có yếu tố nước ngoài, phán quyết trọng tài còn có thể được công nhận và cho thi hành tại các quốc gia thành viên Công ước New York 1958 – cơ chế pháp lý quốc tế do United Nations bảo trợ, cho phép phán quyết trọng tài nước ngoài được thừa nhận rộng rãi trên phạm vi toàn cầu. Nhờ đó, nhà đầu tư có thể yêu cầu thi hành phán quyết tại quốc gia nơi bên thua kiện có tài sản, làm tăng đáng kể hiệu quả thực thi và khả năng bảo vệ quyền lợi trong các thương vụ xuyên biên giới.
Phân bổ chi phí trọng tài
Chi phí trọng tài là một nội dung cần được quy định rõ trong điều khoản giải quyết tranh chấp của hợp đồng M&A. Nếu không xác định trước nguyên tắc phân bổ, các bên có thể tiếp tục phát sinh tranh chấp sau khi đã có phán quyết về nội dung vụ việc.
Về cơ sở pháp lý, Điều 34 Luật Trọng tài thương mại 2010 quy định nguyên tắc chung là bên thua kiện phải chịu phí trọng tài, trừ các trường hợp:
- Các bên có thỏa thuận khác;
- Quy tắc tố tụng trọng tài có quy định khác;
- Hội đồng trọng tài quyết định phân bổ chi phí theo hoàn cảnh cụ thể của vụ tranh chấp.
Quy định này thể hiện tính linh hoạt của cơ chế trọng tài, cho phép Hội đồng trọng tài xem xét mức độ thắng – thua của từng bên, hành vi tố tụng, hoặc việc một bên kéo dài, gây phát sinh chi phí không cần thiết để đưa ra phương án phân bổ hợp lý.
Trong các giao dịch M&A, nơi giá trị tranh chấp thường lớn và cấu trúc giao dịch phức tạp, thông lệ soạn thảo thường lựa chọn một trong hai hướng:
- Quy định rõ bên thua kiện phải chịu toàn bộ chi phí; hoặc
- Trao quyền cho Hội đồng trọng tài quyết định việc phân bổ chi phí trên cơ sở kết quả giải quyết tranh chấp.
Việc ghi nhận minh bạch nguyên tắc này ngay từ hợp đồng không chỉ giúp các bên dự liệu rủi ro tài chính mà còn hạn chế tranh cãi hậu tố tụng, bảo đảm hiệu quả và tính dứt điểm của cơ chế trọng tài.
Các điểm cơ bản khi soạn điều khoản Trọng tài cho Hợp đồng M&A
>> Xem thêm: Khởi kiện giải quyết tranh chấp thương mại bằng trọng tài
Một số mẫu Điều Khoản Trọng Tài Trong Hợp Đồng M&A khuyến nghị tham khảo
Việc soạn điều khoản trọng tài cho hợp đồng M&A cần dựa trên các mẫu đã được kiểm chứng về khả năng thi hành. Các trung tâm trọng tài đều cung cấp mẫu điều khoản trọng tài chuẩn. Quý khách hàng có thể tham khảo và tùy chỉnh mẫu điều khoản dưới đây cho phù hợp với đặc thù giao dịch.
Điều khoản trọng tài chuẩn – Giao dịch M&A nội địa
Điều […]: Giải quyết tranh chấp bằng trọng tài
“Mọi tranh chấp, bất đồng hoặc khiếu nại phát sinh từ hoặc liên quan đến Hợp đồng này, bao gồm nhưng không giới hạn ở việc ký kết, hiệu lực, giải thích, thực hiện, vi phạm, chấm dứt hoặc vô hiệu của Hợp đồng, trước hết sẽ được các Bên ưu tiên giải quyết thông qua thương lượng thiện chí.
Trường hợp không đạt được thỏa thuận trong thời hạn [30] ngày kể từ ngày một Bên thông báo tranh chấp bằng văn bản, tranh chấp đó sẽ được giải quyết bằng Trọng tài tại Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC) theo Quy tắc tố tụng trọng tài của VIAC đang có hiệu lực tại thời điểm nộp đơn yêu cầu trọng tài.
- Số lượng trọng tài viên: 03 (ba)
- Địa điểm trọng tài: [Hà Nội / TP. Hồ Chí Minh], Việt Nam.
- Ngôn ngữ trọng tài: [Tiếng Việt / Tiếng Anh]
- Luật áp dụng: Pháp luật Việt Nam.
Phán quyết trọng tài là chung thẩm, có giá trị ràng buộc đối với các Bên và được thi hành theo quy định pháp luật.
Chi phí trọng tài, phí luật sư và các chi phí tố tụng hợp lý sẽ do bên thua kiện chi trả.”
Điều khoản trọng tài M&A có yếu tố nước ngoài / Nhà đầu tư FDI
Article […]: Dispute Resolution
“Any dispute, controversy or claim arising out of or in connection with this Agreement, including any question regarding its existence, validity, interpretation, performance, breach or termination, shall be finally settled by arbitration at the Vietnam International Arbitration Centre (VIAC) in accordance with the VIAC Rules of Arbitration in force at the time of commencement of the arbitration.
- Number of arbitrators: Three (03).
- Seat of arbitration: [Ho Chi Minh City, Vietnam]
- Language: English.
- Governing law: [Vietnamese law / Singapore law]
- The arbitral award shall be final and binding upon the Parties.
Lưu ý pháp lý quan trọng (M&A):
- Nếu luật áp dụng không phải luật Việt Nam, cần rà lại khả năng công nhận & thi hành phán quyết tại Việt Nam.
- Tránh dùng “exclusive jurisdiction of arbitration” sai ngữ cảnh → dễ bị phản bác khi thi hành.
Điều khoản trọng tài kết hợp nhiều hợp đồng M&A (SPA – SHA – Escrow)
Giao dịch M&A thường bao gồm nhiều hợp đồng: Hợp đồng mua bán cổ phần (SPA), Thỏa thuận cổ đông (SHA), Thỏa thuận ký quỹ (Escrow Agreement), Thư cam kết (Side Letters). Điều khoản trọng tài thống nhất giúp tập trung thẩm quyền giải quyết tranh chấp.
Điều […]: Giải quyết tranh chấp bằng trọng tài
” Các Bên thống nhất rằng mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến Hợp đồng này và/hoặc các hợp đồng, thỏa thuận khác được ký kết trong cùng giao dịch M&A, bao gồm nhưng không giới hạn ở SPA, SHA, Escrow Agreement, Side Letters, đều thuộc thẩm quyền giải quyết duy nhất của Trọng tài tại VIAC theo Quy tắc tố tụng trọng tài của VIAC.”
Mục đích:
- Tránh phân tán thẩm quyền giải quyết tranh chấp giữa Tòa án và Trọng tài đối với các hợp đồng trong cùng một giao dịch M&A.
- Hạn chế việc các bên lợi dụng khác biệt về cơ chế giải quyết để kéo dài tố tụng hoặc trì hoãn nghĩa vụ thực hiện.
>> Xem thêm: Lưu ý khi sử dụng trọng tài giải quyết tranh chấp giao dịch M&A
Những Lỗi Cần Tránh Khi Soạn Điều Khoản Trọng Tài M&A
Trong thực tiễn giao dịch M&A, nhiều điều khoản trọng tài bị tuyên vô hiệu hoặc không thể thực thi do các sai sót mang tính kỹ thuật nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu lực thỏa thuận.
Thứ nhất, việc quy định theo hướng “tranh chấp được giải quyết tại Trọng tài hoặc Tòa án có thẩm quyền” là sai sót rất phổ biến nhưng đặc biệt nguy hiểm, vì cách diễn đạt này không thể hiện rõ ý chí lựa chọn duy nhất cơ chế trọng tài. Khi phương thức giải quyết tranh chấp không được xác định dứt khoát, điều khoản trọng tài có thể bị coi là không có hiệu lực và tranh chấp sẽ quay về giải quyết tại Tòa án.
Thứ hai, nếu các bên lựa chọn trọng tài thường trực nhưng không ghi cụ thể tên trung tâm trọng tài, điều khoản sẽ rơi vào tình trạng không thể thực hiện do không xác định được tổ chức có thẩm quyền thụ lý và điều hành tố tụng.
Thứ ba, việc chỉ ghi nhận chung chung rằng tranh chấp được giải quyết “theo pháp luật hiện hành” mà không chỉ rõ quy tắc tố tụng áp dụng sẽ dễ làm phát sinh bất đồng ngay từ giai đoạn đầu về trình tự, thủ tục, thời hạn và cách thức tiến hành trọng tài.
Thứ tư, trong giao dịch M&A có nhiều tài liệu như SPA, SHA hoặc thỏa thuận ký kèm, nếu mỗi hợp đồng lại quy định một cơ chế giải quyết tranh chấp khác nhau sẽ dẫn đến nguy cơ bị chia tách thẩm quyền, phát sinh các vụ kiện song song tại nhiều cơ quan khác nhau.
Thứ năm, không quy định địa điểm pháp lý của trọng tài (seat of arbitration) sẽ gây khó khăn trong việc xác định luật tố tụng áp dụng cũng như Tòa án có thẩm quyền hỗ trợ hoặc giám sát hoạt động trọng tài.
Thứ sáu, nếu điều khoản không xác định ngôn ngữ trọng tài, đặc biệt trong các giao dịch song ngữ, tranh chấp về dịch thuật và giá trị ưu tiên của các bản ngôn ngữ có thể kéo dài đáng kể quá trình giải quyết.
Cuối cùng, nếu phạm vi điều khoản trọng tài không bao quát các nghĩa vụ hậu M&A như cam đoan và bảo đảm, bồi thường hay điều chỉnh giá, các tranh chấp phát sinh sau khi hoàn tất giao dịch có thể không thuộc thẩm quyền trọng tài, làm mất đi mục tiêu thiết lập một cơ chế giải quyết tranh chấp thống nhất ngay từ đầu.
>> Xem thêm: Thỏa thuận trọng tài: Hình thức, nội dung và hiệu lực
Những Lỗi Cần Tránh Khi Soạn Điều Khoản Trọng Tài M&A
Dịch vụ Luật sư tư vấn Điều Khoản Trọng Tài Cho Hợp Đồng M&A
Chuyên tư vấn luật với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực trọng tài thương mại trực tiếp tư vấn, xây dựng và xử lý điều khoản trọng tài cho hợp đồng M&A, bảo đảm tính hiệu lực, khả thi và phù hợp với cấu trúc giao dịch. Trên cơ sở đó, luật sư của Chuyên tư vấn luật trực tiếp thực hiện các công việc sau:
- Tư vấn lựa chọn hình thức trọng tài phù hợp với quy mô và tính chất giao dịch.
- Tư vấn lựa chọn trung tâm trọng tài, Hướng dẫn soạn thảo thỏa thuận trọng tài.
- Soạn thảo thỏa thuận trọng tài thương mại đáp ứng yêu cầu pháp lý về hình thức và nội dung.
- Rà soát sự thống nhất của điều khoản trọng tài trong toàn bộ các hợp đồng giao dịch M&A.
- Tư vấn lựa chọn luật điều chỉnh hợp đồng và đánh giá khả năng thi hành phán quyết.
- Tư vấn cơ chế chỉ định trọng tài viên và tiêu chuẩn trọng tài viên.
- Tư vấn nguyên tắc phân bổ chi phí trọng tài.
- Đại diện khách hàng trong tố tụng trọng tài tại các trung tâm trọng tài.
- Hỗ trợ thủ tục công nhận và cho thi hành phán quyết trọng tài tại Tòa án Việt Nam.

Các câu hỏi liên quan (FAQs) đến điều khoản trọng tài cho hợp đồng M&A
Lý thuyết và thực tế áp dụng điều khoản trọng tài trong các thương vụ M&A luôn có khoảng cách nhất định. Phần Hỏi – Đáp (FAQ) dưới đây sẽ đi vào chi tiết các tình huống cụ thể nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện và giải pháp pháp lý tối ưu cho các bên tham gia giao dịch:
Cơ chế “Trọng tài viên khẩn cấp” (Emergency Arbitrator) có hiệu lực thi hành đối với các giao dịch M&A tại Việt Nam không?
Mặc dù quy tắc tố tụng của một số trung tâm trọng tài (như VIAC, SIAC) có quy định về Trọng tài viên khẩn cấp, nhưng pháp luật Việt Nam hiện hành chưa có cơ chế cưỡng chế thi hành trực tiếp các quyết định của Trọng tài viên khẩn cấp tương tự như phán quyết trọng tài hay quyết định của Tòa án. Do đó, để đảm bảo tính cưỡng chế cao nhất cho các biện pháp khẩn cấp tạm thời (như phong tỏa tài khoản, cấm chuyển nhượng cổ phần), bên yêu cầu thường vẫn cần sự hỗ trợ từ Tòa án quốc gia.
Điều khoản trọng tài có bị vô hiệu nếu Hợp đồng M&A bị tuyên bố vô hiệu hoặc bị hủy bỏ không?
Không. Theo nguyên tắc “tính độc lập của thỏa thuận trọng tài” (Separability), điều khoản trọng tài được xem là một hợp đồng riêng biệt, tồn tại độc lập với hợp đồng chính. Ngay cả khi Hợp đồng M&A bị tuyên vô hiệu (ví dụ do lừa dối hoặc vi phạm điều cấm), điều khoản trọng tài vẫn có hiệu lực để giải quyết các tranh chấp liên quan đến sự vô hiệu đó, trừ khi chính thỏa thuận trọng tài cũng bị vô hiệu.
Trong các thương vụ M&A xuyên biên giới, việc chọn địa điểm trọng tài (Seat of Arbitration) tại nước ngoài có rủi ro gì khi thi hành tại Việt Nam?
Rủi ro chính là phán quyết trọng tài nước ngoài phải trải qua thủ tục “công nhận và cho thi hành” tại Tòa án Việt Nam mới có hiệu lực cưỡng chế. Tòa án Việt Nam có thể từ chối công nhận nếu phán quyết vi phạm “các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam” hoặc có sai sót về tố tụng. Việc chọn trọng tài trong nước (như VIAC) sẽ loại bỏ bước xét duyệt này, giúp phán quyết có hiệu lực thi hành ngay lập tức.
Các bên có thể thỏa thuận từ bỏ quyền yêu cầu hủy phán quyết trọng tài trong Hợp đồng M&A không?
Theo quy định Luật Trọng tài Thương mại 2010, quyền yêu cầu hủy phán quyết trọng tài là quyền tố tụng cơ bản nhằm bảo đảm tính hợp pháp, do đó các bên không thể thỏa thuận từ bỏ quyền này trước khi phán quyết được ban hành. Mọi điều khoản từ bỏ quyền khiếu nại/hủy phán quyết trong hợp đồng sẽ không có giá trị pháp lý và không ngăn cản Tòa án thụ lý đơn yêu cầu hủy.
Có thể kết hợp Hòa giải và Trọng tài trong hợp đồng M&A không?
Có, mô hình “Hòa giải trước, Trọng tài sau” rất phổ biến trong M&A để duy trì quan hệ đối tác. Tuy nhiên, cần quy định rõ thời hạn hòa giải (ví dụ: 30 ngày) để tránh việc một bên lợi dụng hòa giải để trì hoãn tố tụng trọng tài. Nếu hòa giải thành công, kết quả có thể được ghi nhận thành Quyết định công nhận sự thỏa thuận của Hội đồng trọng tài và có giá trị thi hành như phán quyết.
Đã thỏa thuận trọng tài thương mại vậy có yêu cầu Tòa án giải quyết tranh chấp được không?
Căn cứ Điều 6 Luật Trọng tài Thương mại 2010 thì trong trường hợp các bên tranh chấp đã có thoả thuận trọng tài mà một bên khởi kiện tại Toà án thì Toà án phải từ chối thụ lý, trừ trường hợp thoả thuận trọng tài vô hiệu hoặc thoả thuận trọng tài không thể thực hiện được.
Kết luận
Soạn điều khoản trọng tài cho hợp đồng M&A đòi hỏi sự am hiểu pháp luật trọng tài, thực tiễn tố tụng và đặc thù giao dịch M&A. Điều khoản trọng tài được soạn thảo chính xác bảo vệ quyền lợi của các bên khi tranh chấp phát sinh. Quý khách hàng có nhu cầu tư vấn soạn điều khoản trọng tài cho hợp đồng M&A, vui lòng liên hệ Hotline 1900636387 để được Luật sư Chuyên tư vấn luật hỗ trợ nhanh chóng và kịp thời nhất.


























